Camera IP Hikvision 2MP DS-2CD2326G2-ISU/SL
Tài liệu kỹ thuật · Camera 2MP

Catalog & Datasheet Camera IP Hikvision 2MP DS-2CD2326G2-ISU/SL

SKU DS-2CD2326G2-ISU/SL Tài liệu 0 file Cập nhật 28/09/2026
Dữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

ModelDS-2CD2326G2-ISU/SL
Độ phân giải1920 × 1080
Cảm biến1/2.8" Progressive Scan CMOS
Ống kính2.8 mm, 4 mm, 6 mm tùy phiên bản
Hồng ngoạiLên đến 30 m
WDR120 dB
Thẻ nhớmicroSD tối đa 256 GB
PoE802.3af, Class 3
Âm thanhMicro và loa tích hợp, hỗ trợ âm thanh hai chiều
Cảnh báoĐèn chớp và cảnh báo âm thanh
Phân loại mục tiêuNgười và phương tiện
Chuẩn bảo vệIP67
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Thương hiệuHIKVISION
ModelDS-2CD2326G2-ISU/SL
Dòng sản phẩmAcuSense Strobe Light and Audible Warning Fixed Turret Network Camera
Cảm biến hình ảnh1/2.8" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa1920 × 1080
Độ nhạy sáng màu0.002 Lux @ (F1.4, AGC ON)
Độ nhạy sáng đen trắng0 Lux với IR
Tốc độ màn trập1/3 s đến 1/100,000 s
Ống kínhFixed focal lens, 2.8 mm, 4 mm và 6 mm tùy phiên bản
Ngàm ống kínhM12
Khẩu độF1.4
Góc nhìn 2.8 mmNgang 107°, dọc 57°, chéo 129°
Góc nhìn 4 mmNgang 86°, dọc 47°, chéo 102°
Tầm xa hồng ngoạiLên đến 30 m
Bước sóng IR850 nm
WDR120 dB
SNR≥ 52 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Nén âm thanhG.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC
Cổng mạng1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng
Lưu trữKhe thẻ microSD, tối đa 256 GB
Micro tích hợpCó
Loa tích hợpCó, công suất tối đa 1.5 W
Cổng âm thanh1 ngõ vào và 1 ngõ ra
Ngõ vào báo động1
Ngõ ra báo động1, tối đa 24 VDC/24 VAC, 1 A
Sự kiện cơ bảnPhát hiện chuyển động, giả mạo video, ngoại lệ
Sự kiện thông minhPhát hiện vượt hàng rào, phát hiện xâm nhập
Phân loại mục tiêuNgười và phương tiện dựa trên deep learning
Face CaptureCó
Đàm thoại hai chiềuCó
Đèn chớp cảnh báoCó
Nguồn DC12 VDC ± 25%, 0.66 A, tối đa 8 W
PoE802.3af, Class 3, 36 V đến 57 V, tối đa 9.5 W
Kích thướcØ138.3 mm × 115.4 mm
Trọng lượngKhoảng 780 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 60 °C
Độ ẩm hoạt động95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ
Chuẩn bảo vệIP67