Camera trong nhà H6C G1 model EZVIZ 4K CS-H6c-R200-8H8WFL
Dữ liệu cấu hình & báo giá dự án - EZVIZ H6c G1 4KHạng mụcDữ liệu xác minh từ tài liệu hãngModel/SKUCS-H6c-R200-8H8WFLLoại thiết bịCamera quay…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Thông tin xác minh |
|---|---|
| Model | DS-2CD1027G2H-LIU, tùy chọn ống kính 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Hình ảnh | CMOS 1/2.8 inch, tối đa 1920 × 1080; màu 0.001 Lux tại F1.0; Digital WDR, BLC, HLC, 3D DNR |
| Góc quan sát | 2.8 mm: ngang 115°, dọc 60°, chéo 143°; 4 mm: ngang 94°, dọc 50°, chéo 110° |
| Chiếu sáng | Smart Hybrid Light gồm IR 850 nm và ánh sáng trắng, tầm xa đến 30 m |
| Mã hóa | Luồng chính H.265+/H.265/H.264+/H.264; 25 fps ở 50 Hz hoặc 30 fps ở 60 Hz tại Full HD |
| Phân tích sự kiện | Phát hiện chuyển động có phân loại người và phương tiện; cảnh báo che camera và ngoại lệ |
| Âm thanh | 1 mic tích hợp, âm thanh mono, có lọc nhiễu môi trường |
| Lưu trữ cục bộ | Bản LIU không có khe thẻ nhớ; chỉ bản LIUF hỗ trợ microSD/microSDHC/microSDXC đến 512 GB |
| Kết nối và nguồn | RJ45 10/100 Mbps; 12 VDC ±25%, tối đa 5.4 W; hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 6.5 W |
| Cơ khí | 67.9 × 69.8 × 172.9 mm; khoảng 550 g; IP67; vận hành -30 °C đến 60 °C |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Loại camera | Camera IP thân trụ cố định |
|---|---|
| Độ phân giải | 2 MP |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy chọn |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn ống kính 2.8 mm | Ngang 115°, dọc 60°, chéo 143° |
| Góc nhìn ống kính 4 mm | Ngang 94°, dọc 50°, chéo 110° |
| DORI 2.8 mm | D 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ sung | Lên đến 30 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Công nghệ ánh sáng | Smart Supplement Light |
| Chức năng ngày/đêm | IR cut filter |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| WDR | Digital WDR |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Main stream | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-stream | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 24 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Bit rate | 32 Kbps đến 16 Mbps |
| Bit rate control | CBR, VBR |
| ROI | 1 fixed region cho main stream |
| Ethernet | 1 × RJ45 10 M/100 M self-adaptive |
| Micro tích hợp | Có, 1 built-in microphone |
| Phát hiện mục tiêu | Human and Vehicle Detection |
| Sự kiện cơ bản | Motion detection, human and vehicle target triggering, video tampering alarm, exception |
| Nguồn cấp DC | 12 VDC ± 25%, 0.45 A, max. 5.4 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu | Front cover: metal; body: plastic; bracket: plastic |
| Kích thước | 69.8 mm × 67.9 mm × 172.9 mm |
| Trọng lượng | Approx. 550 g |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C đến 60 °C, humidity 95% or less (non-condensing) |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.