Camera Hikvision IP 2MP DS-2CD1027G2H-LIU ColorVu
Tài liệu kỹ thuật · Camera 2MP

Catalog & Datasheet Camera Hikvision IP 2MP DS-2CD1027G2H-LIU ColorVu

SKU SP-67461 Tài liệu 3 file Cập nhật 12/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình dự án

Hạng mụcThông tin xác minh
ModelDS-2CD1027G2H-LIU, tùy chọn ống kính 2.8 mm hoặc 4 mm
Hình ảnhCMOS 1/2.8 inch, tối đa 1920 × 1080; màu 0.001 Lux tại F1.0; Digital WDR, BLC, HLC, 3D DNR
Góc quan sát2.8 mm: ngang 115°, dọc 60°, chéo 143°; 4 mm: ngang 94°, dọc 50°, chéo 110°
Chiếu sángSmart Hybrid Light gồm IR 850 nm và ánh sáng trắng, tầm xa đến 30 m
Mã hóaLuồng chính H.265+/H.265/H.264+/H.264; 25 fps ở 50 Hz hoặc 30 fps ở 60 Hz tại Full HD
Phân tích sự kiệnPhát hiện chuyển động có phân loại người và phương tiện; cảnh báo che camera và ngoại lệ
Âm thanh1 mic tích hợp, âm thanh mono, có lọc nhiễu môi trường
Lưu trữ cục bộBản LIU không có khe thẻ nhớ; chỉ bản LIUF hỗ trợ microSD/microSDHC/microSDXC đến 512 GB
Kết nối và nguồnRJ45 10/100 Mbps; 12 VDC ±25%, tối đa 5.4 W; hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 6.5 W
Cơ khí67.9 × 69.8 × 172.9 mm; khoảng 550 g; IP67; vận hành -30 °C đến 60 °C

Phụ kiện tùy chọn theo datasheet

  • DS-1275ZJ-SUS: giá gắn cột đứng
  • DS-1276ZJ-SUS: giá gắn góc
  • DS-1280ZJ-XS: hộp nối kỹ thuật
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD1027G2H-LIU
Loại cameraCamera mạng thân trụ cố định 2MP ColorVu với Smart Hybrid Light
Cảm biến hình ảnhCMOS quét liên tục 1/2.8 inch
Độ phân giải tối đa1920 × 1080
Độ nhạy sáng tối thiểuMàu 0.001 Lux tại F1.0, AGC bật; 0 Lux khi bật đèn trợ sáng
Ống kínhTiêu cự cố định 2.8 mm hoặc 4 mm, ngàm M12
Góc nhìn 2.8 mmNgang 115°, dọc 60°, chéo 143°
Góc nhìn 4 mmNgang 94°, dọc 50°, chéo 110°
Khẩu độF1.0 cố định
Đèn trợ sángHồng ngoại 850 nm và ánh sáng trắng, tầm xa đến 30 m
Tốc độ khung hình luồng chính25 fps tại 1920 × 1080 ở 50 Hz; 30 fps tại 1920 × 1080 ở 60 Hz
Chuẩn nén videoH.265+, H.265, H.264+, H.264; luồng phụ hỗ trợ MJPEG
Dải động rộngDigital WDR
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Phát hiện sự kiệnPhát hiện chuyển động có phân loại người và phương tiện, che camera, ngoại lệ
Âm thanh1 mic tích hợp, âm thanh mono, lọc nhiễu môi trường
Lưu trữ tại cameraKhông có trên bản LIU; khe microSD tối đa 512 GB chỉ có trên bản LIUF
Giao tiếp mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng
Nguồn cấp12 VDC ±25% hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3
Công suất tối đa5.4 W với 12 VDC; 6.5 W với PoE
Chuẩn bảo vệIP67
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 60 °C, độ ẩm không quá 95% không ngưng tụ
Kích thước67.9 × 69.8 × 172.9 mm
Khối lượngXấp xỉ 550 g