Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu đã xác minh từ nguồn hãng |
|---|---|
| Model triển khai | SKU thị trường CS-H8c-R200-1J4WKFL; bảng thông số hãng ghi family CS-H8c Pro (2K⁺). |
| Hình ảnh | Độ phân giải tối đa 2560 × 1440, tối đa 30fps, H.265/H.264, bitrate thích ứng Ultra-HD/Hi-Def/Standard. |
| Góc quan sát | Ống kính 4mm @ F2.0, góc 44° dọc / 83° ngang / 100° chéo; quay ngang 350°, nghiêng 80°. |
| AI & cảnh báo | AI phát hiện hình dạng người/phương tiện, vùng cảnh báo tùy chỉnh, Auto Tracking/Auto-Zoom Tracking, còi và đèn nháy cảnh báo chủ động. |
| Ban đêm | Hồng ngoại đen trắng 30m/98ft; trang hãng mô tả thêm chế độ ban đêm màu và chế độ thông minh với spotlight. |
| Mạng | Wi-Fi 2.4GHz IEEE 802.11b/g/n, WPA-PSK/WPA2-PSK, ghép cặp AP; có cổng RJ45 10M/100M cho vị trí cần ổn định hơn. |
| Lưu trữ | Thẻ microSD tối đa 512GB và EZVIZ Cloud Storage/CloudPlay tùy thị trường; thẻ nhớ mua riêng. |
| Nguồn & môi trường | DC 12V/1A, công suất tối đa 12W; hoạt động -30°C đến 50°C, độ ẩm ≤95% không ngưng tụ; thiết kế chống chịu thời tiết. |
| Phụ kiện trong hộp | Camera H8c Pro 2K⁺, tấm mẫu khoan, bộ vít, bộ kit chống nước, adapter nguồn, thông tin quy định, hướng dẫn nhanh. |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model/SKU thị trường | CS-H8c-R200-1J4WKFL |
|---|---|
| Model bảng thông số hãng | CS-H8c Pro (2K⁺) |
| Loại camera | Camera Wi-Fi quay quét ngoài trời |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.7 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 (2K⁺ / 4MP) |
| Tốc độ khung hình | Tối đa 30fps, tự điều chỉnh khi truyền mạng |
| Ống kính | 4mm @ F2.0, góc nhìn 44° dọc / 83° ngang / 100° chéo; datasheet cũng liệt kê tùy chọn 6mm @ F2.0 |
| Góc quay/quét | Pan 350°, Tilt 80° |
| Tầm nhìn đêm trắng đen | 30m / 98ft |
| Nén video | H.265 / H.264, H.265 Main Profile |
| Phát hiện thông minh | AI phát hiện hình dạng người và phương tiện; hỗ trợ vùng cảnh báo tùy chỉnh |
| Theo dõi tự động | Hỗ trợ Auto Tracking / Auto-Zoom Tracking |
| Âm thanh | Hỗ trợ đàm thoại hai chiều, bitrate âm thanh tự điều chỉnh |
| Mạng không dây | Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, băng tần 2.4GHz, WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Mạng có dây | RJ45 × 1, cổng Ethernet tự thích ứng 10M/100M |
| Lưu trữ | microSD tối đa 512GB; EZVIZ Cloud Storage/CloudPlay tùy thị trường |
| Nguồn điện | DC 12V/1A; công suất tối đa 12W theo datasheet |
| Điều kiện hoạt động | -30°C đến 50°C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Kích thước | 100 × 136 × 140mm |
| Trọng lượng | 539.7g; gồm hộp 823.6g cho phiên bản tiêu chuẩn EU |
| Chứng nhận | CE / UL / RoHS / WEEE / REACH |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.