Camera trong nhà H6C G1 model EZVIZ 4K CS-H6c-R200-8H8WFL
Dữ liệu cấu hình & báo giá dự án - EZVIZ H6c G1 4KHạng mụcDữ liệu xác minh từ tài liệu hãngModel/SKUCS-H6c-R200-8H8WFLLoại thiết bịCamera quay…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.002 Lux @ (F1.4, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ngày/đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 90°, rotate: 0° to 360° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8, 4, and 6 mm optional |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.4 |
| Góc quan sát 2.8 mm | ngang 107°, dọc 57°, chéo 129° |
| Góc quan sát 4 mm | ngang 86°, dọc 47°, chéo 102° |
| Góc quan sát 6 mm | ngang 55°, dọc 29°, chéo 65° |
| DORI 2.8 mm | D 44 m, O 17 m, R 9 m, I 4 m |
| DORI 4 mm | D 53 m, O 21 m, R 11 m, I 5 m |
| DORI 6 mm | D 87 m, O 34 m, R 17 m, I 9 m |
| Loại đèn bổ trợ | IR |
| Tầm xa đèn bổ trợ | Up to 60 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính 50 Hz | 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng chính 60 Hz | 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Tốc độ bit video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, up to 256 GB |
| Micro tích hợp | Có |
| Loa tích hợp | Công suất tối đa 2 W; mức áp suất âm thanh tối đa 97 dB tại 10 cm |
| Báo động | 1 ngõ vào, 1 ngõ ra |
| Sự kiện thông minh | Line crossing detection, intrusion detection, region entrance detection, region exiting detection, scene change detection |
| Deep Learning | Face Capture; phân loại mục tiêu người và phương tiện cho các sự kiện được hỗ trợ |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.88 A, max. 10.6 W |
| PoE | 802.3af, Class 3, 36 V to 57 V, 0.34 A to 0.21 A, max. 12 W |
| Kích thước | 289 mm × 93.1 mm × 91.2 mm |
| Trọng lượng | Approx. 1195 g |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C to 60 °C, Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.