Camera trong nhà H6C G1 model EZVIZ 4K CS-H6c-R200-8H8WFL
Dữ liệu cấu hình & báo giá dự án - EZVIZ H6c G1 4KHạng mụcDữ liệu xác minh từ tài liệu hãngModel/SKUCS-H6c-R200-8H8WFLLoại thiết bịCamera quay…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Thương hiệu | Hikvision |
|---|---|
| Model | DS-2CD2T46G2-2I |
| Dòng sản phẩm | AcuSense Powered-by-DarkFighter Fixed Bullet Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.003 Lux @ (F1.4, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| WDR | 120 dB |
| Loại ống kính | Fixed focal lens |
| Tiêu cự | 2.8 mm, 4 mm, 6 mm |
| Khẩu độ | F1.4 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Kiểu iris | Fixed |
| Góc nhìn ngang | 2.8 mm: 103°; 4 mm: 83°; 6 mm: 53° |
| Góc nhìn dọc | 2.8 mm: 55°; 4 mm: 45°; 6 mm: 28° |
| Góc nhìn chéo | 2.8 mm: 123°; 4 mm: 98°; 6 mm: 62° |
| Tầm DORI | 2.8 mm: D 60.0 m, O 23.8 m, R 12.0 m, I 6.0 m; 4 mm: D 80.0 m, O 31.7 m, R 16.0 m, I 8.0 m; 6 mm: D 120.0 m, O 47.6 m, R 24.0 m, I 12.0 m |
| Tầm xa hồng ngoại | Up to 60 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Loại đèn bổ sung | IR |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng phụ | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Luồng thứ ba | 50 Hz/60 Hz: 10 fps, hỗ trợ trong một số thiết lập |
| Chuẩn nén video | Main stream: H.265/H.264/H.265+/H.264+; Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG; Third stream: H.265/H.264 |
| Bitrate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25%, reverse polarity protection; PoE 802.3af, Class 3 |
| Công suất tiêu thụ | 12 VDC, 0.63 A, max. 7.5 W; PoE, max. 9 W |
| Cổng nguồn | Ø 5.5 mm coaxial power plug |
| Vật liệu | Metal except for sunshield |
| Kích thước | Ø 105 mm × 289.5 mm |
| Trọng lượng | Approx. 1075 g |
| Bảo vệ | IP67 (IEC 60529-2013) |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.