Camera trong nhà H6C G1 model EZVIZ 4K CS-H6c-R200-8H8WFL
Dữ liệu cấu hình & báo giá dự án - EZVIZ H6c G1 4KHạng mụcDữ liệu xác minh từ tài liệu hãngModel/SKUCS-H6c-R200-8H8WFLLoại thiết bịCamera quay…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-2CD2T46G2-4I |
|---|---|
| Loại camera | 4 MP AcuSense Fixed Bullet Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.7 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2592 × 1944 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.003 Lux @ (F1.4, AGC ON); B/W: 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ống kính | 2.8 mm, 4 mm, 6 mm |
| Khẩu độ | F1.4 |
| Chuẩn ngàm | M12 |
| Góc quan sát ngang | 2.8 mm: 103°; 4 mm: 83°; 6 mm: 53° |
| Góc quan sát dọc | 2.8 mm: 55°; 4 mm: 45°; 6 mm: 28° |
| Góc quan sát chéo | 2.8 mm: 123°; 4 mm: 98°; 6 mm: 62° |
| DORI | 2.8 mm: D 60.0 m, O 23.8 m, R 12.0 m, I 6.0 m; 4 mm: D 80.0 m, O 31.7 m, R 16.0 m, I 8.0 m; 6 mm: D 120.0 m, O 47.6 m, R 24.0 m, I 12.0 m |
| Tầm xa hồng ngoại | Up to 80 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| WDR | 120 dB |
| Nén video | Main stream H.265/H.264/H.265+/H.264+; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG; Third stream H.265/H.264 |
| Bitrate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| Số luồng | 3 |
| ROI | 1 fixed region for each stream |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | Khe microSD, tối đa 256 GB |
| ONVIF | Profile S, Profile G, Profile T |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%; PoE 802.3af, Class 3 |
| Công suất tối đa | 12 VDC: 10.5 W; PoE: 12 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 (IEC 60529-2013) |
| Vật liệu | Metal except for sunshield |
| Kích thước | Ø 105 mm × 289.5 mm |
| Trọng lượng | Approx. 1075 g |
| Nhiệt độ khởi động và vận hành | -30°C to 60°C |
| Độ ẩm | 95% or less (non-condensing) |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.