RH2 – CS-RH2-PGA1
Tài liệu kỹ thuật · Máy hút bụi thông minh

Catalog & Datasheet RH2 – CS-RH2-PGA1

Tài liệu 1 file Cập nhật 18/09/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

ModelCS-RH2-PGA1
Loại sản phẩmMáy hút bụi lau nhà không dây thông minh
Động cơ quạt72,000 rpm
Động cơ chổi lăn550 ± 12% (485~615) rpm
Pin4,000 mAh
Khoang nước sạch850 ml
Khoang nước thải750 ml
Chế độ vệ sinhThông minh, Tiêu chuẩn, Tăng cường, Hút
Công suất định mức130 W (Hút), 110 W (Tiêu chuẩn), 200 W (Tăng cường)
Công suất hút16 AW, 13 AW, 30 AW
Lực hút tối đa3.5 Kpa, 3 Kpa, 6 Kpa
Thời gian chạy≥35 phút, ≥40 phút, ≥20 phút
Thời gian sạc đầy5 ± 0.5h
Bộ lọcHEPA
Kích thước270 × 257 × 1160 mm
Khối lượng tịnh4.55 kg
Diện tích làm sạch công bốLên đến 200 m² trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelCS-RH2-PGA1
Loại sản phẩmMáy hút bụi lau nhà không dây thông minh
Loại bề mặtSàn cứng, gạch, đá cẩm thạch, kín, sàn gỗ, nhựa HPL, PVC
Các chế độ vệ sinhThông minh, Tiêu chuẩn, Tăng cường, Hút
Tốc độ động cơ quạt72,000 rpm
Tốc độ động cơ chổi lăn550 ± 12% (485~615) rpm
Dung lượng pin có thể sạc lại4,000 mAh
Dung tích khoang chứa nước thải750 ml
Dung tích khoang chứa nước sạch850 ml
Định mức công suất130 W (Hút), 110 W (Tiêu chuẩn), 200 W (Tăng cường)
Công suất hút16 AW (Hút), 13 AW (Tiêu chuẩn), 30 AW (Tăng cường)
Lưu lượng tối đa10.3 L/S (Hút), 9 L/S (Tiêu chuẩn), 12.5 L/S (Tăng cường)
Lực hút tối đa3.5 Kpa (Hút), 3 Kpa (Tiêu chuẩn), 6 Kpa (Tăng cường)
Mức ồn khi vận hành≤78 dB(A) (Hút), ≤78 dB(A) (Tiêu chuẩn), ≤80 dB(A) (Tăng cường)
Lưu lượng bơm nước0 g/min (Hút), 15-35 g/min (Tiêu chuẩn), 60-96 g/min (Tăng cường)
Thời gian chạy≥35 phút (Hút), ≥40 phút (Tiêu chuẩn), ≥20 phút (Tăng cường)
Điện áp định mức21.6V– 1.0A
Thời gian sạc đầy pin5 ± 0.5h
Cảnh báo bằng giọng nói về trạng thái thiết bịHỗ trợ
Cảnh báo thiếu nước sạchHỗ trợ
Cảnh báo khoang chứa nước bẩn đầyHỗ trợ
Màn hình LEDHỗ trợ
Phát hiện mức độ bẩnHỗ trợ
Tự động điều chỉnh lưu lượng nước và lực hútHỗ trợ
Tự vệ sinhHỗ trợ
Làm khô chổi lăn bằng khí nóngHỗ trợ
Vệ sinh góc cạnh linh hoạtHỗ trợ
Nước điện phânHỗ trợ
Đèn LED tích hợp chổi lănHỗ trợ
Khử trùng bằng ozoneHỗ trợ
Hương thơm khử mùiHỗ trợ
Bộ lọc thông gióBộ lọc không khí dạng hạt hiệu quả cao (HEPA)
Tuổi thọ phụ kiệnThay đổi 2-3 tháng một lần đối với chổi lăn, bộ lọc HEPA và sáp thơm
Kích thước sản phẩm270 × 257 × 1160 mm (khi lắp đầy đủ)
Kích thước đóng gói335 × 300 × 705 mm
Khối lượng tịnh4.55 kg
Khối lượng cả bao bì8.41 kg
Diện tích làm sạch công bốLên đến 200 m² trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn