Camera IP Hikvision DS-2CD2087G3-LI2UY/SRBHUN
Tài liệu kỹ thuật · Camera IP Hikvision

Catalog & Datasheet Camera IP Hikvision DS-2CD2087G3-LI2UY/SRBHUN

SKU DS-2CD2087G3-LI2UY/SRBHUN Tài liệu 1 file Cập nhật 16/09/2026
Datasheet

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/1.8" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa3840 × 2160
Độ nhạy sángColor: 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light
Ống kínhFixed focal lens, 2.8 và 4 mm tùy chọn
Khẩu độF1.0
Góc nhìn 2.8 mmNgang 108.8°, dọc 56.4°, chéo 134.3°
Góc nhìn 4 mmNgang 93.3°, dọc 47.2°, chéo 114.2°
DORI 2.8 mmD 89 m, O 35 m, R 17 m, I 8 m
DORI 4 mmD 109 m, O 43 m, R 21 m, I 10 m
Tầm hỗ trợ ánh sángUp to 40 m
Loại ánh sáng hỗ trợWhite Light, IR
Bước sóng IR850 nm
Tốc độ khung hình chính50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps ở 3840 × 2160
Nén videoH.265+/H.265/H.264+/H.264
Bit rate video32 Kbps to 16 Mbps
WDR130 dB
SNR≥ 52 dB
Ổn định hình ảnhEIS
Cổng mạng1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port
Lưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB
Âm thanhBuilt-in arrayed dual-microphone, loa tích hợp
Mức âm thanh tối đa110 dB tại 10 cm
Sự kiện bảo vệ khu vựcLine crossing, intrusion, region entrance, region exiting
Phân loại mục tiêuHuman và vehicle
Chụp hình khuôn mặt
Nguồn DC12 VDC ± 25%, 1.25 A, max. 15 W
PoEIEEE 802.3at, Class 4, max. 18 W
Chuẩn bảo vệIP67
Chống ăn mònNEMA 4X (NEMA 250-2018)
Kích thướcØ74.4 mm × 176.3 mm
Trọng lượngApprox. 530 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C to 60 °C
Độ ẩm hoạt động95% or less (non-condensing)