Camera IP Hikvision DS-2CD2183G2-LIS2UHUN
Tài liệu kỹ thuật · Camera IP Hikvision

Catalog & Datasheet Camera IP Hikvision DS-2CD2183G2-LIS2UHUN

SKU DS-2CD2183G2-LIS2UHUN Tài liệu 1 file Cập nhật 16/09/2026
Datasheet

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/2.8" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa3840 × 2160
Độ nhạy sángColor: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with light
Thời gian màn trập1/3 s đến 1/100,000 s
Ngày/ĐêmIR cut filter
Ống kínhFixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy chọn
Góc nhìn ống kính 2.8 mmngang 108°, dọc 59°, chéo 127°
Góc nhìn ống kính 4 mmngang 88°, dọc 44°, chéo 105°
Khẩu độF1.6
Chuẩn ngàm ống kínhM12
Độ sâu trường ảnh 2.8 mm1.7 m đến ∞
Độ sâu trường ảnh 4 mm2.6 m đến ∞
DORI 2.8 mmD 84 m, O 33 m, R 16 m, I 8 m
DORI 4 mmD 117 m, O 46 m, R 23 m, I 11 m
Loại đèn bổ sungIR, White Light
Tầm chiếu sáng bổ sungUp to 30 m
Bước sóng IR850 nm
Luồng chính50 Hz: 20 fps (3840 × 2160); 25 fps (3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 20 fps (3840 × 2160); 30 fps (3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720)
Luồng phụ50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps, tối đa 1280 × 720
Luồng thứ ba10 fps, tối đa 1920 × 1080, hỗ trợ theo điều kiện cài đặt
Chuẩn nén videoH.265/H.264/H.264+/H.265+, luồng phụ hỗ trợ MJPEG
Bitrate video32 Kbps đến 16 Mbps
WDR120 dB
SNR≥ 52 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Âm thanh-2U: G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC
MicroArrayed dual-microphone
Giao diện mạng1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port
Giao thức APIONVIF (Profile S, Profile G), ISAPI, SDK, ISUP
Lưu trữ mạngNAS (NFS, SMB/CIFS), ANR
Khe thẻ nhớmicroSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB
Sự kiện cơ bảnMotion detection, video tampering alarm, exception
Sự kiện thông minhFace detection
Bảo vệ khu vựcLine crossing, intrusion
Phân loại mục tiêuHuman, vehicle
Nguồn12 VDC ± 25%, 0.7 A, tối đa 8.4 W
PoEIEEE 802.3af, Class 3, tối đa 10 W
Vật liệuBase aluminum alloy, cover aluminum alloy
Kích thướcØ 121.5 mm × 97.6 mm
Trọng lượngApprox. 600 g
Nhiệt độ lưu trữ-30 °C đến 60 °C
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 60 °C
Độ ẩm95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ
Chống nước và bụiIP67
Chống va đậpIK10