Camera IP Hikvision DS-2CD2343G2-LI2UHUN
Tài liệu kỹ thuật · Camera IP Hikvision

Catalog & Datasheet Camera IP Hikvision DS-2CD2343G2-LI2UHUN

SKU DS-2CD2343G2-LI2UHUN Tài liệu 1 file Cập nhật 16/09/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

ModelDS-2CD2343G2-LI2U
Độ phân giải4 MP, 2688 × 1520
Ống kính2.8 mm / 4 mm tùy phiên bản
Đèn bổ sungIR + White Light, lên đến 30 m
WDR120 dB
AIAcuSense, phân loại người và phương tiện
Lưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Âm thanhMicro kép tích hợp
MạngRJ45 10/100 Mbps, PoE IEEE 802.3af
Bảo vệIP67
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/2.9" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2688 × 1520
Độ nhạy sáng màu0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with light
Tốc độ màn trập1/3 s đến 1/100,000 s
Ngày/ĐêmIR cut filter
Điều chỉnh gócPan 0° đến 360°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 360°
Loại ống kínhFixed focal lens, 2.8 và 4 mm tùy phiên bản
Ngàm ống kínhM12
Khẩu độF1.6
Độ sâu trường ảnh2.8 mm: 1.4 m đến ∞; 4 mm: 1.5 m đến ∞
Đèn bổ sungIR, White Light
Tầm đèn bổ sungUp to 30 m
Smart Supplement Light
Bước sóng IR850 nm
Luồng chính50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps tại 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720
Nén videoH.265/H.264/H.264+/H.265+, MJPEG tùy luồng
Tốc độ bit video32 Kbps đến 8 Mbps
WDR120 dB
SNR≥ 52 dB
Cải thiện hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Cổng mạng1 × RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet
Lưu trữKhe microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB
Âm thanhMicro kép dạng array tích hợp
Sự kiện cơ bảnPhát hiện chuyển động, giả mạo video, ngoại lệ; hỗ trợ mục tiêu người và phương tiện
Bảo vệ chu viLine crossing, intrusion; hỗ trợ cảnh báo theo người và phương tiện
Giao thức tương thíchONVIF Profile S, Profile G; ISAPI, SDK, ISUP
Ứng dụng quản lýiVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central
Nguồn DC12 VDC ± 25%, 0.58 A, tối đa 7 W
PoEIEEE 802.3af, Class 3, tối đa 9 W
Vật liệuKim loại
Kích thướcØ127.3 mm × 96.3 mm
Khối lượngApprox. 515 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến +60 °C
Độ ẩm95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ
Bảo vệIP67