Camera IP Hikvision DS-2CD2347G3-LIS2UY/SRBHUN
Tài liệu kỹ thuật · Camera IP Hikvision

Catalog & Datasheet Camera IP Hikvision DS-2CD2347G3-LIS2UY/SRBHUN

SKU DS-2CD2347G3-LIS2UY/SRBHUN Tài liệu 1 file Cập nhật 16/09/2026
Datasheet

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Thương hiệuHikvision
ModelDS-2CD2347G3-LIS2UY/SRB
Loại cameraCamera IP turret cố định
Cảm biến hình ảnh1/1.8" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2688 × 1520
Độ phân giải4MP
Độ nhạy sángColor: 0.0001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light
Thời gian màn trập1 s to 1/100,000 s
Ngày/đêmIR cut filter
Góc điều chỉnhPan: 0° to 360°, tilt: 0° to 75°, rotate: 0° to 360°
Ống kínhFixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm
Ngàm ống kínhM16
Kiểu khẩu độFixed
Khẩu độF1.0
Góc nhìn 2.8 mmH 111.1°, V 57.6°, D 138.5°
Góc nhìn 4 mmH 95.2°, V 48.3°, D 117.4°
Độ sâu trường ảnh 2.8 mm2.5 m to ∞
Độ sâu trường ảnh 4 mm3.1 m to ∞
DORI 2.8 mmD 61 m, O 24 m, R 12 m, I 6 m
DORI 4 mmD 75 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m
Loại đèn bổ trợWhite Light, IR
Tầm xa đèn bổ trợUp to 30 m
Smart Supplement LightYes
Bước sóng hồng ngoại850 nm
Luồng chính50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720)
Luồng phụ50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
Luồng thứ ba50 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
Chuẩn nén videoMain stream H.265/H.264/H.264+/H.265+; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG; Third stream H.265/H.264
Video Bit Rate32 Kbps to 8 Mbps
Kiểu H.264Baseline Profile, Main Profile, High Profile
Kiểu H.265Main Profile
Điều khiển Bit RateCBR, VBR
SVCH.264 and H.265 encoding
ROI1 fixed region for main stream
Âm thanhMono sound
Nén âm thanhG.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC
Lọc tiếng ồn môi trườngYes
Tính năng AIPerson and Vehicle classification, Face Capture
Bảo vệ chu viLine crossing, intrusion, region entrance, region exiting
Khe thẻ nhớmicroSD/SDHC/SDXC/TF, up to 512GB
Nguồn12 VDC ± 25%, 1.29 A, max. 15.5 W; PoE IEEE 802.3at, Class 4, max. 17 W
Chuẩn chống bụi/nướcIP67
Bảo vệ chống ăn mònNEMA 4X
Vật liệuCover: metal, main body: metal
Kích thướcØ 138.3 mm × 115.4 mm
Trọng lượngApprox. 820 g
Nhiệt độ lưu trữ-30 °C to 60 °C, Humidity 95% or less (non-condensing)
Nhiệt độ hoạt động-30 °C to 60 °C, Humidity 95% or less (non-condensing)
Đèn cảnh báo/SRB model: Red and Blue Light