Loa Hikvision DS-QAE0203G1E-V
Thông sốDS-QAE0203G1E-VLoạiAnalog Ceiling SpeakerTrở kháng8 ΩCủ loa5.25'' × 1Công suất định mức3 WMax. Acoustic Pressure95 dBĐộ nhạy91 dB ± 3 dBDải tần90 Hz to 20…
SWITCH
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Loại loa | Loa cột analog |
|---|---|
| Model | DS-QAE0420G1-V |
| Trở kháng | 8 Ω |
| Công suất định mức | 20 W |
| Độ nhạy (1 m, 1 W) | 89.5 dB ± 3 dB |
| Áp suất âm thanh tối đa | 96 dBSPL |
| Đáp ứng tần số | 100 Hz đến 20 kHz |
| Củ loa | Toàn dải 4′′ × 1, tần số cao 0.75′′ × 1 |
| Ngõ vào âm thanh | Green end (terminal block), constant voltage input: 100 V, COM |
| Bảo vệ | IP66 |
| Màu sắc | Trắng |
| Vật liệu | Mặt trước lưới thép, mặt sau nhựa |
| Kích thước | 280 mm × 161.9 mm × 119.8 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 1862.4 g |
| Kích thước đóng gói | 340 mm × 306 mm × 175 mm |
| Trọng lượng cả bao bì | 2610.2 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 °C đến 55 °C |
| Độ ẩm hoạt động | <90% (Không ngưng tụ) |
| Phụ kiện | Thiết bị × 1, bộ vít × 1, giá đỡ chữ L × 2, thông tin tuân thủ quy định và an toàn × 1 |
| Yêu cầu sử dụng | Thiết bị nên được sử dụng cùng ampli |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.
Thông sốDS-QAE0203G1E-VLoạiAnalog Ceiling SpeakerTrở kháng8 ΩCủ loa5.25'' × 1Công suất định mức3 WMax. Acoustic Pressure95 dBĐộ nhạy91 dB ± 3 dBDải tần90 Hz to 20…
Thông sốDS-QAE0203G1E-VLoạiAnalog Ceiling SpeakerTrở kháng8 ΩCủ loa5.25'' × 1Công suất định mức3 WMax. Acoustic Pressure95 dBĐộ nhạy91 dB ± 3 dBDải tần90 Hz to 20…
Thông sốDS-QAE0203G1E-VLoạiAnalog Ceiling SpeakerTrở kháng8 ΩCủ loa5.25'' × 1Công suất định mức3 WMax. Acoustic Pressure95 dBĐộ nhạy91 dB ± 3 dBDải tần90 Hz to 20…
Product ModelTypeImpedanceSpeaker UnitRated PowerMax. Acoustic PressureSensitivityFrequency ResponseAudio InMaterialDimensionWeightMounting Hole DimensionDS-QAE0203G1-VCeiling8 Ω5.25″ × 13 W95 dB91 dB ± 3 dB90 Hz to 20 kHzRated voltage, 100…
Product ModelTypeImpedanceSpeaker UnitRated PowerMax. Acoustic PressureSensitivityFrequency ResponseAudio InMaterialDimensionWeightMounting Hole DimensionDS-QAE0203G1-VCeiling8 Ω5.25″ × 13 W95 dB91 dB ± 3 dB90 Hz to 20 kHzRated voltage, 100…
Product ModelTypeImpedanceSpeaker UnitRated PowerMax. Acoustic PressureSensitivityFrequency ResponseAudio InMaterialDimensionWeightMounting Hole DimensionDS-QAE0203G1-VCeiling8 Ω5.25″ × 13 W95 dB91 dB ± 3 dB90 Hz to 20 kHzRated voltage, 100…
