Loa Hikvision DS-QAE0203G1E-V
Thông sốDS-QAE0203G1E-VLoạiAnalog Ceiling SpeakerTrở kháng8 ΩCủ loa5.25'' × 1Công suất định mức3 WMax. Acoustic Pressure95 dBĐộ nhạy91 dB ± 3 dBDải tần90 Hz to 20…
SWITCH
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Thông số | DS-QAE0206G1-V |
|---|---|
| Loại | Loa âm trần analog |
| Công suất định mức | 6 W |
| Củ loa | 5.25″ × 1 |
| Áp suất âm thanh tối đa | 98 dBSPL |
| Đáp ứng tần số | 90 Hz đến 20 kHz |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-QAE0206G1-V |
|---|---|
| Loại loa | Loa âm trần analog |
| Trở kháng | 8 Ω |
| Củ loa | 5.25″ × 1 |
| Góc phủ | Phủ hình nón 95° |
| Công suất định mức | 6 W |
| Độ nhạy | 91 dB ± 3 dB |
| Áp suất âm thanh tối đa | 98 dB |
| Đáp ứng tần số | 90 Hz đến 20 kHz |
| Đầu vào âm thanh | Điện áp định mức 100 V |
| Vật liệu | Vỏ ABS; lưới kim loại |
| Điều kiện hoạt động | -20 °C~50 °C (-4 °F đến 122 °F), độ ẩm 95% hoặc thấp hơn |
| Kích thước | Ø170 × 64 mm (Ø6.69″ × 2.52″) |
| Kích thước đóng gói | 173.5 × 173.5 × 67 mm (6.83″ × 6.83″ × 2.64″) |
| Trọng lượng | Khoảng 468.5 g (1.03 lb.) |
| Trọng lượng cả bao bì | Khoảng 534 g (1.18 lb.) |
| Kích thước lỗ lắp | Ø148 mm (Ø5.83″) |
| Danh sách đóng gói | Thiết bị × 1; Thông tin tuân thủ quy định và an toàn × 1 |
| Yêu cầu sử dụng | Thiết bị cần được sử dụng cùng ampli |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.
Thông sốDS-QAE0203G1E-VLoạiAnalog Ceiling SpeakerTrở kháng8 ΩCủ loa5.25'' × 1Công suất định mức3 WMax. Acoustic Pressure95 dBĐộ nhạy91 dB ± 3 dBDải tần90 Hz to 20…
Thông sốDS-QAE0203G1E-VLoạiAnalog Ceiling SpeakerTrở kháng8 ΩCủ loa5.25'' × 1Công suất định mức3 WMax. Acoustic Pressure95 dBĐộ nhạy91 dB ± 3 dBDải tần90 Hz to 20…
Thông sốDS-QAE0203G1E-VLoạiAnalog Ceiling SpeakerTrở kháng8 ΩCủ loa5.25'' × 1Công suất định mức3 WMax. Acoustic Pressure95 dBĐộ nhạy91 dB ± 3 dBDải tần90 Hz to 20…
Product ModelTypeImpedanceSpeaker UnitRated PowerMax. Acoustic PressureSensitivityFrequency ResponseAudio InMaterialDimensionWeightMounting Hole DimensionDS-QAE0203G1-VCeiling8 Ω5.25″ × 13 W95 dB91 dB ± 3 dB90 Hz to 20 kHzRated voltage, 100…
Product ModelTypeImpedanceSpeaker UnitRated PowerMax. Acoustic PressureSensitivityFrequency ResponseAudio InMaterialDimensionWeightMounting Hole DimensionDS-QAE0203G1-VCeiling8 Ω5.25″ × 13 W95 dB91 dB ± 3 dB90 Hz to 20 kHzRated voltage, 100…
Product ModelTypeImpedanceSpeaker UnitRated PowerMax. Acoustic PressureSensitivityFrequency ResponseAudio InMaterialDimensionWeightMounting Hole DimensionDS-QAE0203G1-VCeiling8 Ω5.25″ × 13 W95 dB91 dB ± 3 dB90 Hz to 20 kHzRated voltage, 100…
