Màn hình VSP V2204H 22″ FHD VA 120Hz
Thương hiệuVSPModelV2204HKích thước21.45 inchĐộ phân giảiFull HD 1920 x 1080Tấm nềnVATần số quét120HzThời gian phản hồi5msĐộ sáng250 cd/m²Độ tương phản3000:1Góc nhìn178° (H) / 178° (V)Kết…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Kích thước | 23.8 inch |
|---|---|
| Tấm nền | IPS |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) |
| Tần số quét | 144Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms MPRT / 4ms GtG |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Độ tương phản | 1500:1 |
| Góc nhìn | 178° / 178° |
| HDR | HDR Ready |
| Đồng bộ | AMD FreeSync 48-144Hz |
| Kết nối | 1 x HDMI 2.0, 1 x D-Sub (VGA) |
| VESA | 100 x 100 mm |
| Điều chỉnh | Nghiêng -5° đến 20° |
| Trọng lượng tịnh | 2.94 kg |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Mã sản phẩm | PRO MP243L E14 |
|---|---|
| Part No | 9S6-3PE1CH-001 |
| Kích thước màn hình | 23.8 inch (60.45 cm) |
| Vùng hiển thị | 527.04 x 296.46 mm |
| Tấm nền | IPS |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ cong | Phẳng |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0.2745 x 0.2745 mm |
| Tần số quét | 144Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms MPRT / 4ms GtG |
| Độ sáng SDR | 250 cd/m² |
| Độ tương phản | 1500:1 |
| DCR | 100000000:1 |
| Góc nhìn | 178° ngang / 178° dọc |
| Dải màu sRGB | 102% CIE 1976 |
| Dải màu NTSC | 89% CIE 1976 |
| Bề mặt | Anti-glare |
| Màu hiển thị | 16.7 triệu màu, 8 bit (6 bit + FRC) |
| HDR | HDR Ready |
| Công nghệ đồng bộ | FreeSync / Adaptive-Sync |
| Dải FreeSync | 48-144Hz |
| Cổng video | 1 x HDMI 2.0, 1 x D-Sub (VGA) |
| HDMI | 1920 x 1080, tối đa 144Hz |
| D-Sub (VGA) | tối đa 60Hz |
| Kensington Lock | Có |
| Loa tích hợp | Không |
| Audio Interface | Không |
| VESA | 100 x 100 mm |
| Điều chỉnh chân đế | Nghiêng -5° đến 20° |
| Xoay | Không |
| Pivot | Không |
| Điều chỉnh chiều cao | Không |
| Nguồn | Adaptor ngoài 12V 2.5A |
| Điện áp đầu vào | 100-240V, 50/60Hz |
| Kích thước có chân đế | 541.93 x 181.15 x 397.46 mm |
| Kích thước không chân đế | 541.93 x 43.71 x 322.25 mm |
| Kích thước thùng | 607 x 84 x 475 mm |
| Trọng lượng tịnh | 2.94 kg |
| Trọng lượng cả thùng | 4.75 kg |
| Chứng nhận | CB/CE, Energy Star |
| Tương thích | PC, Mac, PS5, PS4, Xbox, Mobile, Notebook |
| Phụ kiện | Cáp HDMI 2.0b, Power Adaptor, Quick Guide |
| Tính năng HDMI | HDMI CEC, MSI Power Link, FW Update |
| Tính năng không hỗ trợ | KVM, PIP/PBP |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.