H3C – CS-H3c-R100-1J4WKFL
ModelCS-H3c-R100-1J4WKFLCảm biến hình ảnh1/2.7" Progressive Scan CMOSĐộ phân giải tối đa2560 × 1440 (2K+)Ống kính4 mm @ F2.0Góc nhìn82° (Ngang), 98° (Chéo)Tầm nhìn hồng ngoạiLên…
Tìm nhanh catalog, datasheet, hướng dẫn và dữ liệu kỹ thuật theo tên sản phẩm hoặc SKU. Mỗi tài liệu được liên kết trực tiếp với sản phẩm tương ứng để dễ tra cứu.
ModelCS-H3c-R100-1J4WKFLCảm biến hình ảnh1/2.7" Progressive Scan CMOSĐộ phân giải tối đa2560 × 1440 (2K+)Ống kính4 mm @ F2.0Góc nhìn82° (Ngang), 98° (Chéo)Tầm nhìn hồng ngoạiLên…
ModelCS-H3c-R100-1K3WKFLCảm biến hình ảnh1/2.7" Progressive Scan CMOSĐộ phân giải tối đa2304 × 1296 (3MP/2K)Ống kính4 mm F2.0Góc quan sát82° (Ngang), 98° (Chéo)Chuẩn nénH.265 / H.264Hồng…
ModelCS-H3c-R100-1K2WFLĐộ phân giải1920 × 1080 (1080p)Cảm biến hình ảnh1/2.7" Progressive Scan CMOSỐng kính4 mm F2.0Góc quan sát82° (Ngang), 98° (Chéo)Tầm nhìn hồng ngoạiLên đến 30…
ModelCS-H5-R201-1H3EKFL(4mm)Cảm biến hình ảnh1/2.8" Progressive Scan CMOSĐộ phân giải tối đa2304 × 1296Ống kính4mm @ F1.6Góc nhìn102° (chéo), 86° (ngang), 46° (dọc)Độ nhạy sáng tối…
ModelCS-H5-R201-1H3KFL4GAĐộ phân giải tối đa2304 × 1296Cảm biến hình ảnh1/2.8" Progressive Scan CMOSỐng kính4mm @ F1.6Góc nhìn102° (Chéo), 86° (Ngang), 46° (Dọc)Độ nhạy sáng tối…
ModelCS-H4-R201-1H3WKFLĐộ phân giải tối đa2304 × 1296Cảm biến hình ảnhCMOS quét lũy tiến 1/2.7"Ống kính4 mmGóc nhìn86° (Ngang), 102° (Chéo)Tầm nhìn ban đêmLên đến 30…
ModelCS-H4-R201-1H3WKFLĐộ phân giải tối đa2304 × 1296Cảm biến hình ảnh1/2.7" Progressive Scan CMOSỐng kính2.8 mmGóc quan sát106° (Ngang), 122° (Chéo)Chuẩn nén videoH.265/H.264Tốc độ khung hìnhTối…
ModelCS-C3TN-A0-1H3WKFL(2.8mm)Độ phân giải2304 × 1296 (3MP)Cảm biến hình ảnh1/2.7" Progressive Scan CMOSỐng kính2.8 mm @ F2.0Góc nhìn109° (ngang), 126° (chéo)Chuẩn nénH.265/H.264Chống ngược sángDWDRGiảm nhiễu3D DNRTầm…
ModelCS-C3TN-A0-1H2WFL(2.8mm)Độ phân giải1920 × 1080 @ 30fpsCảm biến hình ảnh1/2.7" Progressive Scan CMOSỐng kính2.8 mm F2.0Góc quan sát122° (chéo), 106° (ngang)Chuẩn nénH.265/H.264Hồng ngoạiLên đến 30…
ModelCS-C3TN (2MP)Cảm biến hình ảnh1/2.7" Progressive Scan CMOSĐộ phân giải1920 × 1080Ống kính2.8 mm @ F2.0Góc nhìn106° (Ngang), 122° (Chéo)Độ nhạy sáng tối thiểu0,01 Lux…
ModelCS-C60p-R100-8H33WFCảm biến hình ảnhCMOS quét lũy tiến 1/2.7"Độ phân giảiCamera trên 2K (2048 × 1296); Camera dưới 2K (2048 × 1296)Ống kính2 × 2.8 mm…
ModelCS-C6N-R105-1L3WFCảm biến hình ảnhCMOS quét lũy tiến 1/2.7"Độ phân giải tối đa2304 × 1296Ống kính4 mm @ F1.6Góc nhìn82° (ngang), 48° (dọc), 98° (chéo)Ngàm ống…
ModelCS-H6c-R105-1L2WFĐộ phân giải1920 × 1080Cảm biến hình ảnhF1.6@1/3" Progressive Scan CMOSỐng kính4 mmGóc nhìn90° (chéo), 80° (ngang), 43° (dọc)Ngàm ống kínhM12Chuẩn nén videoH.264/H.265Giảm nhiễu3D DNRChống…
ModelCS-C6N-A0-1C2WFRCảm biến hình ảnhCMOS quét liên tục 1/4"Độ phân giải tối đa1920 × 1080Ống kính4 mm F2.4Góc nhìnChéo 85°, ngang 75°, dọc 45°Ngàm ống kínhM12Ngày/ĐêmIR-cut…
ModelCS-E4p-R100-8C6WKFCảm biến hình ảnh1/2.8" Progressive Scan CMOSĐộ phân giải tối đa3K⁺ (2320 × 2320)Ống kính1.82 mm @ F2.0Ngàm ống kínhM12Ngày & ĐêmIR-cut filter với chuyển…
ModelCS-S10-R100-1M4WFKĐộ phân giải2K+ (1504 × 2672)Cảm biến hình ảnhProgressive Scan CMOSỐng kính4 mmKhẩu độF1.6Góc nhìn100° (chéo), 84° (ngang), 46° (dọc)Góc quay340° ngang, 37° dọcMàn hìnhCảm…
ModelDell Tower ECT1250SKU71092470Dạng máyTowerCPUIntel Core i3-14100 (4 nhân, 8 luồng, 12MB Cache, tối đa 4.70GHz)RAM8GB DDR5 4800MT/sỔ cứng512GB M.2 PCIe NVMe SSDĐồ họaIntel UHD Graphics…
ModelDell Tower ECT1250Bộ xử lýIntel Core i5-14400Cache20 MBSố nhân10Số luồng16Xung nhịp tối đaUp to 4.7 GHzRAM8GB DDR5 4800MT/sLưu trữ512GB M.2 PCIe NVMe SSDỔ quangKhôngHệ điều…
Kiểu máyDell Slim ECS1250Bộ xử lýIntel Core i5-14400 (10 nhân, 16 luồng, tối đa 4.7GHz, 20MB Cache)RAM8GB DDR5 4800 MT/sLưu trữ512GB SSD M.2 PCIe NVMeĐồ…
ModelDell Slim ECS1250Bộ xử lýIntel Core i7-14700 (20 nhân, 28 luồng, tối đa 5.4GHz, 33MB Cache)Đồ họaIntel UHD Graphics 770RAM16GB DDR5 5600 MT/sLưu trữ512GB M.2…
CPUIntel Core i5-13420HGPUNVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6RAM16GB DDR5Hỗ trợ RAM tối đa64GBỔ cứng512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSDKhe SSD1 x M.2 NVMe PCIe…
ModelThinkPad X1 Carbon Gen 13 (21NS010JVN)CPUIntel Core Ultra 7 258VĐồ họaIntel Arc Graphics 140VNPUIntel AI BoostRAM32GB LPDDR5X onboardỔ cứng1TB M.2 NVMe SSDMàn hình14 inch OLEDĐộ…
ModelThinkPad X1 Carbon Gen 13SKU21NS010CVNThương hiệuLenovoBộ vi xử lýIntel Core Ultra 7 258V, 8 nhân, 8 luồng, tối đa 4.8GHz, 12MB CacheĐồ họaIntel Arc Graphics…
CPUIntel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, tối đa 4.6GHz, 12MB Cache)Đồ họaIntel UHD Graphics tích hợpRAM16GB (1 x 16GB) DDR5-5200 SO-DIMMKhe RAM2 khe, hỗ…
Trang Tài liệu & Tài nguyên tổng hợp dữ liệu catalog được đồng bộ từ từng sản phẩm trên website. Bạn có thể tìm theo tên model, SKU hoặc nhóm sản phẩm, sau đó mở trang tài liệu riêng để xem thông số kỹ thuật, dữ liệu catalog và các file PDF/Datasheet liên quan.
Việc liên kết hai chiều giữa trang tài liệu và trang sản phẩm giúp khách hàng tra cứu nhanh hơn, đồng thời tạo cấu trúc dữ liệu rõ ràng cho công cụ tìm kiếm khi lập chỉ mục các model và tài liệu kỹ thuật.