· Camera IP thân AI Báo động chủ động 6.0MP
· Cảm biến ảnh: 1/1.8” CMOS 6.0MP
. Khẩu độ nâng cấp F1.0, độ nhạy sáng 0.0005lux cho hình ảnh ban đêm sáng đẹp.
· Độ phân giải: 3288 ×1850@25/30 fps.
· Chuẩn nén: H.265+/H.265/H.264+/H.264, AI Coding
· Công nghệ hình ảnh: Starlight, True-WDR (120dB), Day/Night(ICR), 3DDNR, AWB, AGC, BLC, AI SSA (tự tương thích điều kiện ánh sáng thay đổi của môi trường)
. Công nghệ LDC chống cong hình
· Ống kính: 3.6mm, góc nhìn 95 độ.
· Tầm xa hồng ngoại: 50m. Tầm xa đèn led : 50m, hỗ trợ chế độ ánh sáng thông minh (bật ánh sáng khi có chuyển động)
· Công nghệ AI thông minh: SMD 4.0 lọc báo động giả, bảo vệ chu vi (Hàng rào ảo, khu vực cấm), báo động chủ động bằng led xanh đỏ và còi hú (110dB), có thể tùy chỉnh âm thanh báo động.
. Hỗ trợ công nghệ AcuPick – tìm kiếm đối tượng nhanh hơn – xem lại tiện hơn
· Âm thanh: Tích hợp Mic kép và loa lớn , đàm thoại 2 chiều
· Cổng: audio 1in/1out. Alarm 1in/1out, hỗ trợ bật tắt báo động 1-click
· Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD lên đến 512GB
· Nguồn 12vDC, PoE+ (802.3at)
· Vỏ kim loại (+ nắp nhựa), IP67
Camera IP thân AI KX-CAiF6003UN-TiF-A
- Độ phân giải: 6MP (3200 × 1800)
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.5″ CMOS
- Công nghệ AI: Nhận diện người / xe, phân tích thông minh
- Chuẩn nén video: H.265+ / H.265 / H.264+ / H.264
- Tầm nhìn hồng ngoại: ~60 m (Smart IR)
Bạn đang phân vân? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn

Giao hàng trong 24h
Với đơn hàng trên 5.000.000đ

Bảo đảm chất lượng
Sản phẩm bảo đảm chất lượng

Hỗ trợ 24/7
Hotline: 0911 28 78 98

Sản phẩm chính hãng
Có chứng từ CO & CQ
Thông số kỹ thuật của Camera IP thân AI KX-CAiF6003UN-TiF-A
| Kim loại | 6MP (3200 × 1800) |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.5" CMOS |
| Công nghệ AI | Nhận diện người / xe, phân tích thông minh |
| Chuẩn nén video | H.265+ / H.265 / H.264+ / H.264 |
| Tầm nhìn hồng ngoại | ~60 m (Smart IR) |
| Ống kính | 2.8mm / 4mm / 6mm (tùy chọn) |
| Chuẩn chống nước bụi | IP67 |
| Chuẩn nguồn | PoE (IEEE 802.3af) hoặc DC 12V |
| Chuẩn Onvif | ONVIF Profile S / T |
| Tốc độ khung hình | 20–30 fps (tùy độ phân giải) |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.01 Lux / B&W: 0 Lux (IR On) |
| Công nghệ hình ảnh | WDR, 3D DNR, BLC, HLC |
| Khe thẻ nhớ | MicroSD (tối đa ~256GB) |
| Chuẩn mạng | RJ45 10/100 Mbps |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C ~ +60°C |
| Chất liệu vỏ | Kim loại |













