DrayTek Vigor2912Fn

Giá chính hãng: 2,990,000  (chưa bao gồm VAT)

Thông số nổi bật

  • WAN quang SFP 100 Mbps dành cho hạ tầng cáp quang
  • Dual-WAN hỗ trợ cân bằng tải và chuyển tuyến dự phòng
  • Wi-Fi 2.4 GHz chuẩn 802.11n với 4 SSID
  • Hỗ trợ tối đa 16 đường hầm VPN
  • Quản lý 30.000 phiên NAT cùng giới hạn băng thông và phiên
  • Tường lửa SPI, lọc nội dung và bảo vệ DoS
  • VLAN 802.1Q, QoS và ưu tiên lưu lượng VoIP","seo_meta":{"rank_math_focus_keyword":"DrayTek Vigor2912Fn","rank_math_title":"DrayTek Vigor2912Fn Router SFP Dual-WAN WiFi N","rank_math_description":"DrayTek Vigor2912Fn là router Dual-WAN có cổng SFP 100 Mbps, Wi-Fi N 300 Mbps, 16 VPN, 30.000 NAT session, VLAN và QoS cho mạng văn phòng nhỏ."}
Số lượng

Bạn đang phân vân? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn

DrayTek Vigor2912Fn là thiết bị gì?

DrayTek Vigor2912Fn là router bảo mật Dual-WAN thuộc dòng Vigor2912, được thiết kế cho văn phòng nhỏ, điểm kinh doanh, chi nhánh và các hệ thống mạng cần kết nối Internet dự phòng. Điểm khác biệt của biến thể Fn là cổng WAN chính sử dụng khe SFP quang 100 Mbps, đồng thời thiết bị tích hợp Wi-Fi 2.4 GHz chuẩn 802.11n tốc độ liên kết tối đa 300 Mbps. Trang sản phẩm chính thức của DrayTek xác nhận Vigor2912Fn thuộc dòng Vigor2912 và hiện đã được đánh dấu là sản phẩm End-of-Life. Vì vậy, đây là lựa chọn phù hợp hơn cho nhu cầu thay thế đúng model, bảo trì hệ thống cũ hoặc mở rộng một cấu hình đang vận hành, thay vì triển khai mới cho mạng đòi hỏi hiệu năng Gigabit.

Vigor2912Fn kết hợp cân bằng tải, dự phòng đường truyền, VPN, tường lửa SPI, quản lý băng thông, VLAN và Wi-Fi doanh nghiệp cơ bản trong một thiết bị nhỏ gọn. Thiết bị có một cổng WAN SFP 100 Mbps, một cổng Ethernet 10/100 Mbps có thể chuyển đổi giữa LAN và WAN2, ba cổng LAN 10/100 Mbps còn lại và một cổng USB 2.0. Cổng USB có thể dùng với modem di động 3G/4G/LTE tương thích, thiết bị lưu trữ, máy in hoặc cảm biến nhiệt độ USB theo tài liệu của hãng.

Kết nối WAN quang và cơ chế dự phòng đường truyền

Ưu điểm nhận diện quan trọng nhất của Vigor2912Fn là WAN1 dạng SFP quang 100 Mbps. Kết nối này phù hợp với các hạ tầng cáp quang sử dụng module SFP tương thích và tốc độ Fast Ethernet. Cổng P1 dạng RJ45 10/100 Mbps có thể chuyển thành WAN2, trong khi ba cổng P2 đến P4 phục vụ mạng LAN. Khi P1 được dùng làm WAN2, hệ thống có thể khai thác hai đường Internet để cân bằng tải hoặc chuyển đổi dự phòng nếu một đường gặp sự cố.

DrayTek cho phép cấu hình các WAN hoạt động đồng thời để chia sẻ lưu lượng hoặc đặt một đường ở trạng thái failover. Cơ chế kích hoạt có thể dựa trên lỗi liên kết hoặc ngưỡng lưu lượng, còn việc kiểm tra kết nối hỗ trợ ARP và Ping. Nếu gắn modem di động tương thích vào cổng USB, thiết bị có thể bổ sung kết nối WAN thứ ba. Cấu hình này hữu ích tại cửa hàng, văn phòng giao dịch hoặc chi nhánh cần duy trì truy cập Internet cho phần mềm bán hàng, camera, máy chấm công, điện thoại IP và truy cập từ xa.

Do toàn bộ giao diện mạng của model này thuộc lớp 100 Mbps, người lập cấu hình cần kiểm tra tốc độ gói cước và tổng lưu lượng thực tế trước khi đưa vào dự án. Vigor2912Fn không phải router Gigabit. Với đường truyền, hệ thống Wi-Fi hoặc máy chủ nội bộ cần băng thông cao hơn 100 Mbps, nên cân nhắc một nền tảng mới hơn thay vì dùng model đã ngừng vòng đời.

VPN cho kết nối chi nhánh và người làm việc từ xa

Vigor2912Fn hỗ trợ tối đa 16 đường hầm VPN đồng thời. Dòng Vigor2912 cho phép xây dựng kết nối LAN-to-LAN giữa các văn phòng và Teleworker-to-LAN cho người dùng truy cập tài nguyên nội bộ từ xa. Các giao thức được trang sản phẩm hãng liệt kê gồm PPTP, L2TP, IPsec, L2TP over IPsec, SSL, GRE và IKEv2. Thiết bị cũng hỗ trợ NAT Traversal, khóa chia sẻ trước, chứng thư X.509 cùng các phương thức xác thực người dùng nội bộ, RADIUS, LDAP và mOTP.

Một lợi ích đáng chú ý là khả năng kết hợp VPN với Dual-WAN. Khi tuyến VPN chính mất kết nối do WAN chính gặp lỗi, quản trị viên có thể xây dựng phương án dự phòng trên WAN khác. Điều này phù hợp với mô hình chi nhánh cần truy cập phần mềm kế toán, máy chủ dữ liệu hoặc hệ thống quản trị tại trụ sở. Tuy nhiên, số lượng tunnel tối đa không đồng nghĩa mọi tunnel đều đạt cùng một mức thông lượng; hiệu năng thực tế còn phụ thuộc mã hóa, chính sách tường lửa, lưu lượng đồng thời và điều kiện đường truyền.

Tường lửa và kiểm soát truy cập

Thiết bị tích hợp tường lửa Stateful Packet Inspection, cho phép tạo chính sách dựa trên địa chỉ IP nguồn, IP đích, giao thức, cổng dịch vụ hoặc ứng dụng. Các chức năng NAT gồm chuyển tiếp cổng, kích hoạt cổng, DMZ Host và UPnP. Router cũng hỗ trợ ALG cho SIP, RTSP, FTP và H.323, VPN pass-through cho PPTP, L2TP và IPsec, cùng cơ chế phòng chống tấn công DoS.

Nhóm tính năng lọc nội dung hỗ trợ lọc ứng dụng, URL, từ khóa DNS, đặc tính web và danh mục website. Một số dịch vụ lọc theo danh mục có thể yêu cầu thuê bao riêng, do đó đơn vị triển khai cần kiểm tra trạng thái giấy phép trước khi báo giá. Đối với thiết bị đã End-of-Life, việc kiểm tra phiên bản firmware và đánh giá rủi ro bảo mật là bước bắt buộc trước khi đưa trở lại môi trường sản xuất.

Không nên mở giao diện quản trị từ Internet nếu không thật sự cần thiết, đồng thời cần dùng HTTPS, mật khẩu mạnh và giới hạn địa chỉ được phép quản trị.

Quản lý băng thông, phiên kết nối và QoS

Vigor2912Fn có khả năng quản lý tối đa 30.000 phiên NAT theo thông số của hãng. Tính năng giới hạn băng thông theo IP giúp ngăn một máy trạm chiếm toàn bộ đường truyền, còn giới hạn số phiên hỗ trợ kiểm soát các ứng dụng tạo quá nhiều kết nối. QoS có thể phân loại lưu lượng theo TOS, DSCP, 802.1p, địa chỉ IP và cổng dịch vụ. Router còn có tùy chọn ưu tiên VoIP để cải thiện độ ổn định cho cuộc gọi khi mạng đồng thời truyền dữ liệu khác.

Trong mạng văn phòng nhỏ, quản trị viên có thể dành ưu tiên cho tổng đài IP, phần mềm nghiệp vụ hoặc hội nghị trực tuyến, sau đó đặt giới hạn cho mạng khách và nhóm thiết bị ít quan trọng hơn. Đây là cách khai thác phù hợp với nền tảng Fast Ethernet của Vigor2912Fn: thay vì chỉ dựa vào tốc độ danh nghĩa, hệ thống được phân bổ tài nguyên theo mức độ ưu tiên của từng dịch vụ.

Wi-Fi 2.4 GHz chuẩn 802.11n

Biến thể Fn tích hợp Wi-Fi 2.4 GHz chuẩn 802.11n, tốc độ liên kết tối đa 300 Mbps và hai anten 2 dBi theo bảng model chính thức của DrayTek. Thiết bị hỗ trợ bốn SSID, cho phép tách mạng nhân viên, mạng khách hoặc từng nhóm dịch vụ. Các cơ chế bảo mật gồm WEP, WPA, WPA2, WPS, khóa chia sẻ trước và 802.1X. Ngoài ra còn có ẩn SSID, danh sách kiểm soát truy cập, cô lập máy khách, lịch phát Wi-Fi, WMM, AirTime Fairness và WDS Bridge/Repeater.

Chuẩn Wi-Fi 4 băng tần 2.4 GHz đáp ứng các thiết bị cũ và nhu cầu kết nối cơ bản, nhưng không phù hợp với môi trường đông người dùng, yêu cầu tốc độ cao hoặc cần băng tần 5 GHz. Khi sử dụng cho hệ thống đang vận hành, nên khảo sát nhiễu kênh, giới hạn số thiết bị truy cập và cân nhắc dùng access point rời nếu cần vùng phủ lớn hơn hoặc mật độ kết nối cao hơn.

VLAN và quản trị mạng nội bộ

Vigor2912Fn hỗ trợ VLAN theo thẻ 802.1Q và VLAN theo cổng, với tối đa tám VLAN theo bảng thông số của hãng. Router có thể tạo nhiều dải mạng IP, cấp DHCP với tùy chọn tùy chỉnh, liên kết IP với MAC, định tuyến giữa các VLAN, định tuyến tĩnh IPv4/IPv6, RIP và định tuyến theo chính sách. Những chức năng này cho phép tách mạng nhân viên, khách, camera, máy chấm công hoặc thiết bị IoT trên cùng một hạ tầng vật lý.

Thiết bị hỗ trợ quản trị qua HTTP, HTTPS, Telnet, SSH và TR-069; đồng thời có xuất nhập cấu hình, nâng cấp firmware, Syslog, SNMP v2/v2c/v3 và cảnh báo qua email hoặc SMS. Khi bàn giao dự án, kỹ thuật viên nên lưu bản sao cấu hình, ghi rõ cách gán cổng WAN/LAN, sơ đồ VLAN, dải DHCP, tài khoản quản trị và phiên bản firmware để thuận tiện bảo trì.

Đối tượng phù hợp và lưu ý trước khi mua

DrayTek Vigor2912Fn phù hợp nhất với khách hàng đang cần đúng model để thay thế thiết bị hỏng, duy trì cấu hình cũ hoặc sử dụng trong hệ thống có đường WAN quang SFP 100 Mbps. Thiết bị cũng có thể phục vụ văn phòng nhỏ cần hai đường Internet, tối đa 16 VPN, Wi-Fi 2.4 GHz và các chức năng quản lý băng thông cơ bản. Kích thước thiết bị là 220 x 160 x 36 mm, nguồn DC 12 V 1,5 A, nhiệt độ vận hành công bố từ 0 đến 45°C.

Trước khi đặt hàng, cần xác nhận tình trạng sản phẩm, phụ kiện nguồn, anten, module SFP, phiên bản firmware và khả năng tương thích với nhà mạng. Do model đã End-of-Life, không nên mặc định rằng thiết bị còn nhận được đầy đủ bản vá hoặc dịch vụ trực tuyến như sản phẩm đang trong vòng đời. Đối với dự án mới, yêu cầu bảo mật cao, đường truyền trên 100 Mbps, Wi-Fi 5/6 hoặc mạng Gigabit, nên lập phương án thay thế bằng dòng router hiện hành.

Nếu mục tiêu là bảo trì hệ thống Vigor2912Fn đang hoạt động, tài liệu hướng dẫn và trang sản phẩm chính thức của DrayTek vẫn là nguồn tham chiếu quan trọng để kiểm tra cổng kết nối, VPN, VLAN, Wi-Fi và quy trình cấu hình.

Cần tư vấn DrayTek Vigor2912Fn?

Liên hệ Trường Thịnh để được kiểm tra tồn kho, tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá chính xác trước khi đặt mua.

Thông tin liên hệ & Hỗ trợ khách hàng:

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ TRƯỜNG THỊNH
Địa chỉ : 14 Trịnh Lỗi, Phường Phú Thọ Hòa, TP. HCM, Việt Nam
Điện thoại: (028) 38 101 698 – 0911 28 78 98
Kinh doanh: 0888 319 798 (Ms.Trang)
Email : truongthinhtelecom@gmail.com

Sản phẩm cùng loại