Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model | Độ phân giải | Chuẩn nén | Ống kính | Đèn hỗ trợ | AI | Lưu trữ | Bảo vệ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DS-2CD1T67G2H-LIUF | 3200 × 1800 | H.265/H.264/MJPEG/H.265+/H.264+ | 2.8 mm và 4 mm | Smart Hybrid Light, lên đến 50 m | Phát hiện người và phương tiện | Thẻ SD | IP67 | 12 VDC ± 25%, PoE 802.3af, Class 3 |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.4" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 3200 × 1800 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1/3 s đến 1/100, 000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy chọn |
| Góc nhìn ngang | 2.8 mm: 115°; 4 mm: 94° |
| Góc nhìn dọc | 2.8 mm: 60°; 4 mm: 50° |
| Góc nhìn chéo | 2.8 mm: 143°; 4 mm: 110° |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| DORI | 2.8 mm: D 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m; 4 mm: D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Loại đèn hỗ trợ | IR, White Light |
| Tầm xa đèn hỗ trợ | Up to 50 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 20 fps tại 3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720 |
| Luồng phụ | 20 fps tại 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360 |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 16 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Giao diện mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC lên đến 512 GB |
| Micro tích hợp | 1 |
| Phát hiện sự kiện | Motion detection với nhận diện mục tiêu người và phương tiện, video tampering alarm, exception |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.6 A, max. 7.2 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 8.7 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | 81 mm × 83.7 mm × 201.96 mm |
| Trọng lượng | Approx. 550 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.