Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model | DS-2CV1043G2-LIDWF |
|---|---|
| Loại | Camera Bullet Wi-Fi 4MP ngoài trời |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 |
| Độ phân giải | 4MP |
| Chiếu sáng ban đêm | IR 30 m và ánh sáng trắng 30 m |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại 2 chiều |
| Phát hiện | Người và phương tiện |
| Lưu trữ | microSD tối đa 512 GB |
| Bảo vệ | IP66 |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Loại camera | Camera IP Bullet Wi-Fi cố định ngoài trời |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.7" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ phân giải | 4 MP |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ngày/đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0° đến 360°, tilt: 0° đến 90°, rotate: 0° đến 360° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm, 4 mm và 6 mm tùy chọn |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 94°, dọc 49°, chéo 114° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 70°, dọc 35°, chéo 85° |
| Góc nhìn 6 mm | Ngang 46°, dọc 24°, chéo 54° |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Loại đèn bổ sung | IR, White Light |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Tầm chiếu sáng bổ sung | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Luồng chính | 50 Hz: 20 fps (2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 20 fps (2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng phụ | 50 Hz: 20 fps (768 × 432); 60 Hz: 20 fps (768 × 432) |
| Nén video | Main stream: H.265/H.264; Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| H.264 | Baseline Profile, Main Profile, High Profile |
| H.265 | Main Profile |
| Điều khiển bit rate | CBR, VBR |
| ROI | 1 fixed region cho main stream |
| WDR | Digital WDR |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| BLC/HLC | Có |
| Âm thanh | Mono sound |
| Nén âm thanh | G.711(ulaw)/(AAC-LC) |
| Âm thanh 2 chiều | Có |
| Micro tích hợp | Có |
| Loa tích hợp | Có |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE802.11b, IEEE802.11g, IEEE802.11n, IEEE802.11ax |
| Băng tần Wi-Fi | 2.4 GHz đến 2.4835 GHz |
| Băng thông kênh Wi-Fi | 20/40 MHz |
| Tốc độ truyền Wi-Fi | 11n: up to 300 Mbps |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Giao thức/API | ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), ISAPI, SDK |
| Số người dùng | Up to 32 users |
| Phát hiện chuyển động | Hỗ trợ kích hoạt cảnh báo theo người và phương tiện |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25%, 0.55 A |
| Công suất tối đa | 6.5 W |
| Đầu cắm nguồn | Ø5.5 mm coaxial power plug |
| Chuẩn bảo vệ | IP66: IEC 60529-2013 |
| Vật liệu | Base: plastic, front cover: metal, back cover: plastic |
| Kích thước | 260.9 mm × 113.9 mm × 67.4 mm |
| Trọng lượng | Approx. 310 g |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30 °C đến 60 °C |
| Nhiệt độ khởi động và vận hành | -30 °C đến 60 °C |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.