Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model | Cấu hình trong catalog | Đặc điểm |
|---|---|---|
| NKS424W0H | Camera Bullet Wi-Fi 4MP ngoài trời + Camera Bullet Wi-Fi 4MP ngoài trời + Box 4 kênh | Cài đặt không dây dễ dàng và nhanh chóng; liên kết camera với Box bằng một thao tác; lưu trữ video tích hợp; hỗ trợ thẻ SD đến 512GB; quản lý từ xa qua Hik-Connect; phát hiện chuyển động |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model bộ Kit | DS-J142I(STD)/NKS424W0H |
|---|---|
| Cấu hình | 2 camera IP WiFi 4MP + 1 đầu ghi NVS WiFi 4 kênh |
| Model camera | DS-2CV1043G2-LIDWFB |
| Số lượng camera | 2 |
| Model đầu ghi | DS-7104NI-S1/W |
| Số kênh đầu ghi | 4-ch |
| Cảm biến camera | 1/2.7 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải camera | 4MP (2560 × 1440) |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc nhìn ngang | 94° |
| Góc nhìn dọc | 49° |
| Góc nhìn chéo | 114° |
| Hồng ngoại | Lên đến 30 m |
| Ánh sáng trắng | Lên đến 30 m |
| Chuẩn nén video | H.265, H.264, MJPEG |
| Tính năng hình ảnh | DWDR, BLC, HLC, 3D DNR |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều |
| Phát hiện chuyển động | Phân tích người và phương tiện |
| Kết nối WiFi camera | Wi-Fi 6 |
| Chuẩn WiFi đầu ghi | IEEE 802.11b/g/n/ax |
| Băng tần WiFi đầu ghi | 2.4 GHz |
| Tốc độ truyền WiFi đầu ghi | 150 Mbps |
| Băng thông đầu vào NVS | 20 Mbps |
| Băng thông đầu ra NVS | 20 Mbps |
| Độ phân giải ghi hình NVS | 6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Giao diện mạng NVS | 1 × RJ-45 10/100 Mbps |
| Lưu trữ NVS | MicroSD 32G/64G/128G/256G/512G |
| Chuẩn bảo vệ camera | IP66 |
| Nguồn camera | 12 VDC ± 25%, 0.5 A |
| Công suất camera | ≤ 6 W |
| Nhiệt độ hoạt động camera | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động camera | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Nguồn NVS | 12 VDC |
| Công suất NVS | ≤ 6 W |
| Kích thước NVS | 163 × 125 × 26 mm |
| Khối lượng NVS không HDD | ≤ 500 g |
| Phụ kiện Kit | 2 × IPC power adaptor, 1 × NVS power adaptor, RJ45 Cat5e UTP 1 m |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.