Camera trong nhà H6C G1 model EZVIZ 4K CS-H6c-R200-8H8WFL
Dữ liệu cấu hình & báo giá dự án - EZVIZ H6c G1 4KHạng mụcDữ liệu xác minh từ tài liệu hãngModel/SKUCS-H6c-R200-8H8WFLLoại thiết bịCamera quay…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 2 × 1/2.5" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 3040 × 1368 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.003 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Thời gian màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, dual lens, 2.8 mm |
| Góc quan sát ngang | 180° |
| Góc quan sát dọc | 81° |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| DORI | D: 37 m, O: 15 m, R: 7 m, I: 3.5 m |
| Đèn bổ trợ | IR |
| Tầm xa hồng ngoại | Up to 40 m |
| Bước sóng hồng ngoại | 850 nm |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (3040 × 1368); 60 Hz: 24 fps (3040 × 1368) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (1200 × 536, 960 × 432); 60 Hz: 24 fps (1200 × 536, 960 × 432) |
| Chuẩn nén video | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264; Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 | Baseline Profile, Main Profile, High Profile |
| H.265 | Main Profile |
| Điều khiển bit rate | CBR, VBR |
| SVC | H.264 and H.265 encoding |
| ROI | 1 fixed region for main stream |
| Audio | Mono sound |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC |
| Tần số lấy mẫu âm thanh | 8 kHz/16 kHz/32 kHz/44.1 kHz/48 kHz |
| Lọc nhiễu môi trường | Yes |
| Mạng | RJ45 10/100 Mbps Ethernet |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 0.88 A, max. 10.5 W; PoE IEEE 802.3af, Class 3, max. 12.5 W |
| Kích thước | 118.6 mm × 105.1 mm × 306.5 mm |
| Trọng lượng | Approx. 1400 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C to 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% or less, non-condensing |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.