Camera IP Hikvision 4MP DS-2CD2T46G2P-ISU/SLHUN
Tài liệu kỹ thuật · Camera giám sát

Catalog & Datasheet Camera IP Hikvision 4MP DS-2CD2T46G2P-ISU/SLHUN

SKU DS-2CD2T46G2P-ISU/SLHUN Tài liệu 1 file Cập nhật 28/09/2026
Datasheet

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh2 × 1/2.5" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa3040 × 1368
Độ nhạy sángColor: 0.003 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR
Thời gian màn trập1/3 s to 1/100,000 s
Ống kínhFixed focal lens, dual lens, 2.8 mm
Góc quan sát ngang180°
Góc quan sát dọc81°
Khẩu độF1.6
Ngàm ống kínhM12
DORID: 37 m, O: 15 m, R: 7 m, I: 3.5 m
Đèn bổ trợIR
Tầm xa hồng ngoạiUp to 40 m
Bước sóng hồng ngoại850 nm
Main Stream50 Hz: 25 fps (3040 × 1368); 60 Hz: 24 fps (3040 × 1368)
Sub-Stream50 Hz: 25 fps (1200 × 536, 960 × 432); 60 Hz: 24 fps (1200 × 536, 960 × 432)
Chuẩn nén videoMain stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264; Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG
Bit rate video32 Kbps to 8 Mbps
H.264Baseline Profile, Main Profile, High Profile
H.265Main Profile
Điều khiển bit rateCBR, VBR
SVCH.264 and H.265 encoding
ROI1 fixed region for main stream
AudioMono sound
Chuẩn nén âm thanhG.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC
Tần số lấy mẫu âm thanh8 kHz/16 kHz/32 kHz/44.1 kHz/48 kHz
Lọc nhiễu môi trườngYes
MạngRJ45 10/100 Mbps Ethernet
Nguồn12 VDC ± 25%, 0.88 A, max. 10.5 W; PoE IEEE 802.3af, Class 3, max. 12.5 W
Kích thước118.6 mm × 105.1 mm × 306.5 mm
Trọng lượngApprox. 1400 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C to 60 °C
Độ ẩm hoạt động95% or less, non-condensing
Chuẩn bảo vệIP67