Camera IP bán cầu Hikvision 4MP DS-2CD1343G2-LIU
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP bán cầu Hikvision 4MP DS-2CD1343G2-LIU

SKU SP-67546 Tài liệu 1 file Cập nhật 12/10/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình DS-2CD1343G2-LIU

Hạng mụcDữ liệu đã xác minh
Hình ảnhCảm biến 1/3 inch Progressive Scan CMOS; tối đa 2560 × 1440; 20 fps tại 4 MP; WDR 120 dB; BLC, HLC, 3D DNR.
Ống kínhCố định 2.8 mm hoặc 4 mm, ngàm M12, khẩu độ F1.6. Góc ngang tương ứng 98° hoặc 78°.
Chiếu sángSmart Hybrid Light dùng hồng ngoại và đèn trắng, tầm xa tối đa 30 m.
Phân tích sự kiệnPhát hiện chuyển động có thể kích hoạt theo mục tiêu người và phương tiện; hỗ trợ cảnh báo che camera và ngoại lệ.
Âm thanhMicro tích hợp, âm thanh mono, có lọc nhiễu môi trường.
Mạng và nénRJ45 10/100 Mbps; H.265+/H.265/H.264+/H.264; hỗ trợ Hik-Connect, iVMS-4200, ONVIF Profile S/T.
Lưu trữBản DS-2CD1343G2-LIU không có khe thẻ nhớ. Chỉ bản DS-2CD1343G2-LIUF hỗ trợ microSD tối đa 512 GB.
Nguồn12 VDC ±25%, tối đa 5 W hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 6.5 W.
Cơ khíVật liệu kim loại và nhựa; IP67; Ø110 × 89.2 mm; khoảng 340 g; hoạt động từ -30 °C đến 60 °C.

Phụ kiện hãng tùy chọn

  • DS-1280ZJ-S: hộp nối.
  • DS-1272ZJ-110-TRS: giá treo tường.
  • DS-1275ZJ-SUS: bộ gá cột đứng.
  • DS-1276ZJ-SUS: bộ gá góc.
  • DS-1281ZJ-S: giá lắp trần nghiêng.

Lưu ý báo giá: cần chốt biến thể ống kính 2.8 mm hoặc 4 mm; không cộng thẻ nhớ cho bản LIU.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/3" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2560 × 1440
Độ nhạy sángColor: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR
Tốc độ màn trập1/3 s to 1/100,000 s
Ngày/đêmIR cut filter
Điều chỉnh gócPan 0° to 360°, tilt 0° to 75°, rotate 0° to 360°
Loại ống kínhFixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm optional
Ngàm ống kínhM12
Khẩu độF1.6
Góc nhìn 2.8 mmH 98°, V 54°, D 114°
Góc nhìn 4 mmH 78°, V 42°, D 93°
DORI 2.8 mmD 63 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m
DORI 4 mmD 78 m, O 31 m, R 15 m, I 7 m
Loại đèn bổ trợIR, White Light
Tầm đèn bổ trợUp to 30 m
Bước sóng IR850 nm
Luồng chính20 fps (2560 × 1440); 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) ở 50 Hz
Nén video luồng chínhH.265+/H.265/H.264+/H.264
Nén video luồng phụH.265/H.264/MJPEG
Bitrate video32 Kbps to 8 Mbps
WDR120 dB
SNR≥ 52 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Âm thanhMono sound
Lọc nhiễu môi trườngYes
Micro tích hợpYes
Cổng mạng1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port
Lưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC up to 512 GB ở phiên bản hỗ trợ khe thẻ
Giao thứcTCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, NTP, IGMP, IPv6, UDP, QoS, FTP, SMTP
Tương thíchONVIF Profile S, Profile T, ISAPI, SDK
Quản lýiVMS-4200, Hik-Connect
Nguồn DC12 VDC ± 25%, 0.4 A, max. 5 W
PoEIEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W
Vật liệuMetal & Plastic
Kích thướcØ110 mm × 89.2 mm
Trọng lượngApprox. 340 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C to 60 °C
Độ ẩm95% or less (non-condensing)
Chuẩn bảo vệIP67: IEC 60529-2013