Camera trong nhà H6C G1 model EZVIZ 4K CS-H6c-R200-8H8WFL
Dữ liệu cấu hình & báo giá dự án - EZVIZ H6c G1 4KHạng mụcDữ liệu xác minh từ tài liệu hãngModel/SKUCS-H6c-R200-8H8WFLLoại thiết bịCamera quay…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu đã xác minh |
|---|---|
| Hình ảnh | Cảm biến 1/3 inch Progressive Scan CMOS; tối đa 2560 × 1440; 20 fps tại 4 MP; WDR 120 dB; BLC, HLC, 3D DNR. |
| Ống kính | Cố định 2.8 mm hoặc 4 mm, ngàm M12, khẩu độ F1.6. Góc ngang tương ứng 98° hoặc 78°. |
| Chiếu sáng | Smart Hybrid Light dùng hồng ngoại và đèn trắng, tầm xa tối đa 30 m. |
| Phân tích sự kiện | Phát hiện chuyển động có thể kích hoạt theo mục tiêu người và phương tiện; hỗ trợ cảnh báo che camera và ngoại lệ. |
| Âm thanh | Micro tích hợp, âm thanh mono, có lọc nhiễu môi trường. |
| Mạng và nén | RJ45 10/100 Mbps; H.265+/H.265/H.264+/H.264; hỗ trợ Hik-Connect, iVMS-4200, ONVIF Profile S/T. |
| Lưu trữ | Bản DS-2CD1343G2-LIU không có khe thẻ nhớ. Chỉ bản DS-2CD1343G2-LIUF hỗ trợ microSD tối đa 512 GB. |
| Nguồn | 12 VDC ±25%, tối đa 5 W hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 6.5 W. |
| Cơ khí | Vật liệu kim loại và nhựa; IP67; Ø110 × 89.2 mm; khoảng 340 g; hoạt động từ -30 °C đến 60 °C. |
Lưu ý báo giá: cần chốt biến thể ống kính 2.8 mm hoặc 4 mm; không cộng thẻ nhớ cho bản LIU.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ngày/đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° to 360°, tilt 0° to 75°, rotate 0° to 360° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm optional |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc nhìn 2.8 mm | H 98°, V 54°, D 114° |
| Góc nhìn 4 mm | H 78°, V 42°, D 93° |
| DORI 2.8 mm | D 63 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 78 m, O 31 m, R 15 m, I 7 m |
| Loại đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm đèn bổ trợ | Up to 30 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 20 fps (2560 × 1440); 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) ở 50 Hz |
| Nén video luồng chính | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Nén video luồng phụ | H.265/H.264/MJPEG |
| Bitrate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Âm thanh | Mono sound |
| Lọc nhiễu môi trường | Yes |
| Micro tích hợp | Yes |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC up to 512 GB ở phiên bản hỗ trợ khe thẻ |
| Giao thức | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, NTP, IGMP, IPv6, UDP, QoS, FTP, SMTP |
| Tương thích | ONVIF Profile S, Profile T, ISAPI, SDK |
| Quản lý | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.4 A, max. 5 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W |
| Vật liệu | Metal & Plastic |
| Kích thước | Ø110 mm × 89.2 mm |
| Trọng lượng | Approx. 340 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C to 60 °C |
| Độ ẩm | 95% or less (non-condensing) |
| Chuẩn bảo vệ | IP67: IEC 60529-2013 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.