Camera IP Hikvision bán cầu 4MP DS-2CD1343G2-LIU chính hãng
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP Hikvision bán cầu 4MP DS-2CD1343G2-LIU chính hãng

SKU SP-67546 Tài liệu 3 file Cập nhật 15/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình DS-2CD1343G2-LIU

Hạng mụcDữ liệu đã xác minh
Hình ảnhCảm biến 1/3 inch Progressive Scan CMOS; tối đa 2560 × 1440; 20 fps tại 4 MP; WDR 120 dB; BLC, HLC, 3D DNR.
Ống kínhCố định 2.8 mm hoặc 4 mm, ngàm M12, khẩu độ F1.6. Góc ngang tương ứng 98° hoặc 78°.
Chiếu sángSmart Hybrid Light dùng hồng ngoại và đèn trắng, tầm xa tối đa 30 m.
Phân tích sự kiệnPhát hiện chuyển động có thể kích hoạt theo mục tiêu người và phương tiện; hỗ trợ cảnh báo che camera và ngoại lệ.
Âm thanhMicro tích hợp, âm thanh mono, có lọc nhiễu môi trường.
Mạng và nénRJ45 10/100 Mbps; H.265+/H.265/H.264+/H.264; hỗ trợ Hik-Connect, iVMS-4200, ONVIF Profile S/T.
Lưu trữBản DS-2CD1343G2-LIU không có khe thẻ nhớ. Chỉ bản DS-2CD1343G2-LIUF hỗ trợ microSD tối đa 512 GB.
Nguồn12 VDC ±25%, tối đa 5 W hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 6.5 W.
Cơ khíVật liệu kim loại và nhựa; IP67; Ø110 × 89.2 mm; khoảng 340 g; hoạt động từ -30 °C đến 60 °C.

Phụ kiện hãng tùy chọn

  • DS-1280ZJ-S: hộp nối.
  • DS-1272ZJ-110-TRS: giá treo tường.
  • DS-1275ZJ-SUS: bộ gá cột đứng.
  • DS-1276ZJ-SUS: bộ gá góc.
  • DS-1281ZJ-S: giá lắp trần nghiêng.

Lưu ý báo giá: cần chốt biến thể ống kính 2.8 mm hoặc 4 mm; không cộng thẻ nhớ cho bản LIU.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD1343G2-LIU
Loại cameraCamera IP turret cố định 4 MP
Cảm biến hình ảnh1/3 inch Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2560 × 1440
Độ nhạy sángMàu 0.005 Lux @ F1.6, AGC ON; đen trắng 0 Lux khi bật hồng ngoại
Ống kínhTiêu cự cố định 2.8 mm hoặc 4 mm, ngàm M12, khẩu độ F1.6
Góc nhìn 2.8 mmNgang 98°, dọc 54°, chéo 114°
Góc nhìn 4 mmNgang 78°, dọc 42°, chéo 93°
Tầm chiếu sángHồng ngoại và đèn trắng đến 30 m
Tốc độ khung hình chính20 fps tại 2560 × 1440; 25 fps tại 1920 × 1080/1280 × 720 ở hệ 50 Hz
Chuẩn nén videoH.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG
Dải động rộngWDR 120 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Âm thanhMicro tích hợp, âm thanh mono, lọc nhiễu môi trường
Phát hiện sự kiệnChuyển động có phân loại mục tiêu người và phương tiện, che camera, ngoại lệ
Cổng mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng
Lưu trữ cục bộKhông có khe thẻ nhớ trên bản LIU; khe microSD tối đa 512 GB chỉ có trên bản LIUF
Nguồn cấp12 VDC ±25%, tối đa 5 W hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 6.5 W
Chuẩn bảo vệIP67
Vật liệuKim loại và nhựa
Kích thướcØ110 × 89.2 mm
Khối lượngKhoảng 340 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 60 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ