Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu đề xuất dùng cho báo giá |
|---|---|
| Model | IPC-F52P / Bullet 2C 5MP |
| Ứng dụng | Camera WiFi thân bullet ngoài trời cho cổng, sân, bãi xe nhỏ, cửa hàng, kho nhỏ |
| Hình ảnh | 5MP 3K 2880×1620, tối đa 20fps; cảm biến 1/3.06 inch Progressive CMOS |
| Ống kính | 2.8mm, góc nhìn khoảng 95° ngang; family Bullet 2C 5MP cũng có tùy chọn 3.6mm ở một số thị trường |
| Ban đêm | Hồng ngoại 30m, ngày/đêm ICR, hỗ trợ HDR/chống ngược sáng |
| AI & cảnh báo | Phát hiện chuyển động, vùng phát hiện cấu hình được, Human Detection |
| Âm thanh | Mic tích hợp để ghi âm một chiều |
| Mạng | Wi-Fi IEEE 802.11 b/g/n/ax 2.4GHz, 2 anten; có LAN 100Mbps, Cloud, ONVIF |
| Lưu trữ | MicroSD tối đa 512GB; có thể dùng Cloud/ONVIF/NVR tùy cấu hình hệ thống |
| Nguồn & môi trường | DC 12V 0.5A, công suất <6W; IP67; vỏ nhựa; -30°C đến +50°C, độ ẩm <95%RH |
| Ghi chú xác minh | Chưa chọn được direct PDF chính hãng để đưa vào product_documents; dữ liệu cần đối chiếu lại khi lấy được file tải trực tiếp từ IMOU. |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model/SKU | IPC-F52P |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | IMOU Bullet 2C 5MP |
| Loại camera | Camera IP WiFi thân bullet cố định ngoài trời |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3.06 inch 5 Megapixel Progressive CMOS |
| Độ phân giải | 5MP, 2880 × 1620, tối đa 20fps |
| Ống kính | Cố định 2.8mm, góc nhìn khoảng 95° ngang |
| Tầm nhìn ban đêm | Hồng ngoại 30m |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264 |
| Chế độ hình ảnh | Ngày/đêm ICR, HDR/chống ngược sáng |
| Âm thanh | Mic tích hợp |
| Tính năng thông minh | Phát hiện chuyển động, cấu hình vùng, phát hiện người |
| Lưu trữ | Khe thẻ MicroSD tối đa 512GB |
| Kết nối mạng | Wi-Fi IEEE 802.11 b/g/n/ax 2.4GHz, 2 anten; LAN 100Mbps; Cloud; ONVIF |
| Nguồn cấp | DC 12V 0.5A |
| Công suất tiêu thụ | <6W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67, vỏ nhựa |
| Môi trường hoạt động | -30°C đến +50°C, độ ẩm <95% RH |
| Kích thước/khối lượng | Khoảng 147.7 × 74.2 × 74.2mm; 240g |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.