SSD TeamGroup 256G CX2 Sata III (BH 36T)
Dung lượng256GBGiao tiếpSATA III 6Gb/sChuẩn tương thíchSATA Rev. 3.0, tương thích ngược SATA Rev. 2.0Tốc độ đọc tuần tựLên đến 520 MB/sTốc độ ghi tuần…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Thương hiệu | Kioxia |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | EXCERIA PLUS G3 |
| Dung lượng | 1TB |
| Chuẩn | NVMe PCIe 4.0 x4 |
| Form factor | M.2 2280 |
| Đọc tuần tự tối đa | 5.000 MB/s |
| Ghi tuần tự tối đa | 3.900 MB/s |
| TBW | 600 TB |
| Bảo hành | Tối đa 5 năm |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Dung lượng | 1TB |
|---|---|
| Form factor | M.2 Type 2280-S4-M |
| Giao tiếp | PCI Express Base Specification Revision 4.0 (PCIe) |
| Cấu hình giao tiếp | PCIe Gen4 x4 |
| Tốc độ giao tiếp tối đa | 64 GT/s |
| Giao thức | NVM Express 1.4 |
| Loại bộ nhớ flash | BiCS FLASH TLC |
| Đọc tuần tự tối đa | 5.000 MB/s |
| Ghi tuần tự tối đa | 3.900 MB/s |
| Đọc ngẫu nhiên tối đa | 770.000 IOPS |
| Ghi ngẫu nhiên tối đa | 950.000 IOPS |
| TBW | 600 TB |
| MTTF | 1.500.000 giờ |
| Kích thước tối đa | 80,15 x 22,15 x 2,63 mm |
| Khối lượng | khoảng 7,0 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 85°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Điện áp | 3,3 V ±5% |
| Công suất hoạt động điển hình | 4,9 W |
| Công suất PS3 | 50 mW |
| Công suất PS4 | 5 mW |
| Tính năng tối ưu hóa | TRIM, Idle Time Garbage Collection, Host Memory Buffer |
| Bảo hành nhà sản xuất | tối đa 5 năm |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.