SSD Kioxia Exceria G3 Plus 1TB NVMe Gen4x4
Tài liệu kỹ thuật · 1TB

Catalog & Datasheet SSD Kioxia Exceria G3 Plus 1TB NVMe Gen4x4

SKU Exceria G3 Plus 1TB Tài liệu 1 file Cập nhật 21/08/2026
PDFDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Thương hiệuKioxia
Dòng sản phẩmEXCERIA PLUS G3
Dung lượng1TB
ChuẩnNVMe PCIe 4.0 x4
Form factorM.2 2280
Đọc tuần tự tối đa5.000 MB/s
Ghi tuần tự tối đa3.900 MB/s
TBW600 TB
Bảo hànhTối đa 5 năm
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Dung lượng1TB
Form factorM.2 Type 2280-S4-M
Giao tiếpPCI Express Base Specification Revision 4.0 (PCIe)
Cấu hình giao tiếpPCIe Gen4 x4
Tốc độ giao tiếp tối đa64 GT/s
Giao thứcNVM Express 1.4
Loại bộ nhớ flashBiCS FLASH TLC
Đọc tuần tự tối đa5.000 MB/s
Ghi tuần tự tối đa3.900 MB/s
Đọc ngẫu nhiên tối đa770.000 IOPS
Ghi ngẫu nhiên tối đa950.000 IOPS
TBW600 TB
MTTF1.500.000 giờ
Kích thước tối đa80,15 x 22,15 x 2,63 mm
Khối lượngkhoảng 7,0 g
Nhiệt độ hoạt động0°C đến 85°C
Nhiệt độ lưu trữ-40°C đến 85°C
Điện áp3,3 V ±5%
Công suất hoạt động điển hình4,9 W
Công suất PS350 mW
Công suất PS45 mW
Tính năng tối ưu hóaTRIM, Idle Time Garbage Collection, Host Memory Buffer
Bảo hành nhà sản xuấttối đa 5 năm