Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu xác minh |
|---|---|
| Model đặt hàng | CS-C6N-R200-8H8WFL |
| Hình ảnh | 8MP, tối đa 3840 × 2160; cảm biến CMOS quét liên tục 1/3 inch |
| Ống kính | 4mm F1.6; góc nhìn 110° chéo, 92° ngang, 51° dọc |
| Quay quét | Ngang 350°, dọc 85°; hỗ trợ theo dõi tự động kèm thu phóng và tuần tra tùy chỉnh |
| Phân tích thông minh | Phát hiện chuyển động PIR, hình dáng người, hình dáng thú cưng và tiếng động lớn |
| Hình ảnh ban đêm | Đèn tích hợp cho nhìn đêm màu thông minh; hồng ngoại tối đa 10m; True WDR và 3D DNR |
| Lưu trữ | MicroSD tối đa 512GB; hỗ trợ EZVIZ CloudPlay tùy thị trường |
| Kết nối | Wi-Fi băng tần kép 2.4/5GHz, RJ45 10/100Mbps, ghép nối AP hoặc Bluetooth |
| Nguồn | DC 5V/2A, cổng Type-C, công suất tối đa 8W |
| Kích thước và khối lượng | 88 × 88 × 113mm; 222g |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | CS-C6N-R200-8H8WFL |
|---|---|
| Loại camera | Camera Wi-Fi quay quét trong nhà |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS quét liên tục 1/3 inch |
| Độ phân giải tối đa | 4K 3840 × 2160, 8MP |
| Ống kính | 4mm @ F1.6, ngàm M12 |
| Góc nhìn ống kính | 110° chéo, 92° ngang, 51° dọc |
| Góc quay quét | Ngang 350°, dọc 85° |
| Ngày và đêm | Bộ lọc cắt hồng ngoại tự động chuyển đổi |
| Tầm nhìn ban đêm | Hồng ngoại tối đa 10m, hỗ trợ nhìn đêm màu thông minh |
| Chống ngược sáng | True WDR |
| Giảm nhiễu | 3D DNR |
| Chuẩn nén video | H.264 / H.265 |
| Phát hiện thông minh | Chuyển động PIR, hình dáng người, hình dáng thú cưng và tiếng động lớn |
| Theo dõi | Theo dõi tự động kèm thu phóng và tuần tra khu vực tùy chỉnh |
| Lưu trữ | Khe MicroSD tối đa 512GB và EZVIZ CloudPlay tùy khu vực |
| Kết nối Wi-Fi | Băng tần kép 2.4GHz/5GHz; IEEE 802.11a/b/g/n theo bảng thông số hãng |
| Kết nối có dây | 1 cổng RJ45 Ethernet 10/100Mbps tự thích ứng |
| Ghép nối | AP pairing / Bluetooth pairing |
| Nguồn cấp | DC 5V/2A qua cổng Type-C |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 8W |
| Điều kiện hoạt động | -10°C đến 45°C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ |
| Kích thước | 88 × 88 × 113mm |
| Trọng lượng tịnh | 222g |
| Chứng nhận | CE / UL / WEEE / REACH / RoHS |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.