Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model | DS-2CE12DF3T-F |
|---|---|
| Độ phân giải | 2 MP, 1920 × 1080 |
| Loại camera | ColorVu Fixed Bullet Camera |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm, 6 mm fixed focal lens |
| WDR | ≥130 dB |
| Đèn trắng | Tối đa 40 m |
| Video Output | TVI/AHD/CVI/CVBS |
| Bảo vệ | IP67 |
| Nguồn | 12 VDC ± 25% |
| Kích thước | 194.2 mm × 78 mm × 74.5 mm |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
|---|---|
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Độ phân giải | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Tốc độ khung hình | TVI: 1080p @ 25 fps/30 fps; CVI: 1080p @ 25 fps/30 fps; AHD: 1080p @ 25 fps/30 fps; CVBS: PAL/NTSC |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux với đèn trắng bật |
| Thời gian màn trập | PAL: 1/25 s đến 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Slow Shutter | Tối đa 16 lần |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm, 6 mm fixed focal lens |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 98°, dọc 52°, chéo 116° |
| Góc nhìn 3.6 mm | ngang 77°, dọc 42°, chéo 91° |
| Góc nhìn 6 mm | ngang 51°, dọc 28°, chéo 59° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Chế độ ngày/đêm | Color |
| WDR | ≥130 dB |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, Tilt 0° đến 180°, Rotation 0° đến 360° |
| Cân bằng trắng | Auto/Manual |
| AE | WDR, BLC, HLC, Global, HLS |
| Privacy Mask | 4 vùng có thể lập trình |
| Motion Detection | 4 vùng có thể lập trình |
| Giảm nhiễu | 3D DNR/2D DNR |
| Ngõ ra video | TVI/AHD/CVI/CVBS chuyển đổi |
| Loại đèn bổ sung | White Light |
| Khoảng cách đèn trắng | Tối đa 40 m |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 4.2 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu | Metal |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
| Điều kiện hoạt động | -40 °C đến 60 °C, độ ẩm 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Kích thước | 194.2 mm × 78 mm × 74.5 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 514.5 g |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.