Camera ColorVu Hikvision DS-2CD1027G2H-LIUF
Tài liệu kỹ thuật · Camera 2MP

Catalog & Datasheet Camera ColorVu Hikvision DS-2CD1027G2H-LIUF

SKU DS-2CD1027G2H-LIUF Tài liệu 1 file Cập nhật 17/09/2026
Datasheet

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Tên sản phẩmCamera ColorVu Hikvision DS-2CD1027G2H-LIUF
Thương hiệuHikvision
ModelDS-2CD1027G2H-LIUF
Cảm biến hình ảnh1/2.8" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa1920 × 1080
Độ nhạy sáng màu0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light
Thời gian màn trập1/3 s to 1/100,000 s
Ngày/ĐêmIR cut filter
Điều chỉnh gócPan: 0° to 360°, tilt: 0° to 90°, rotate: 0° to 360°
Loại ống kínhFixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional
Tiêu cự2.8 mm hoặc 4 mm
Góc nhìn 2.8 mmhorizontal 115°, vertical 60°, diagonal 143°
Góc nhìn 4 mmhorizontal 94°, vertical 50°, diagonal 110°
Ngàm ống kínhM12
Kiểu khẩu độFixed
Khẩu độF1.0
DORI 2.8 mmD 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m
DORI 4 mmD 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m
Loại đèn bổ sungIR, White Light
Tầm đèn bổ sungUp to 30 m
Smart Supplement LightYes
Bước sóng IR850 nm
Luồng chính50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
Luồng phụ50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 24 fps (640 × 480, 640 × 360)
Nén video luồng chínhH.265+/H.265/H.264+/H.264
Nén video luồng phụH.265/H.264/MJPEG
Bit rate video32 Kbps to 8 Mbps
Điều khiển bit rateCBR, VBR
ROI1 fixed region for main stream
Âm thanhMono sound
Nén âm thanhG.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC
Tần số lấy mẫu âm thanh8 kHz/16 kHz
Lọc nhiễu môi trườngYes
Giao thức mạngIPv4, IPv6, TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, UDP, QoS, FTP, SMTP, UPnP
ONVIFProfile S, Profile T, Profile G (only -F model supports)
Người dùngUp to 32 users
Bảo mậtPassword protection, complicated password, watermark, HTTP authentication, ONVIF authentication, security audit log, host authentication
Phần mềmiVMS-4200, Hik-Connect
WDRDigital WDR
SNR≥ 52 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Che riêng tư4 programmable polygon privacy masks
Cổng mạng1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port
Lưu trữBuilt-in memory card slot, microSD/microSDHC/microSDXC, up to 512 GB
Micro tích hợpYes, 1 built-in microphone
Phát hiện chuyển độngHỗ trợ alarm triggering theo target type human và vehicle
Nguồn12 VDC ± 25%, 0.45 A, max. 5.4 W
Đầu cấp nguồnØ 5.5 mm coaxial power plug
PoEIEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W
Vật liệuFront cover metal, body plastic, bracket plastic
Kích thước67.9 mm × 69.8 mm × 172.9 mm
Trọng lượngApprox. 550 g
Điều kiện khởi động và vận hành-30 °C to 60 °C; Humidity 95% or less (non-condensing)
Chuẩn bảo vệIP67: IEC 60529-2013