Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Tên sản phẩm | Camera ColorVu Hikvision DS-2CD1027G2H-LIUF |
|---|---|
| Thương hiệu | Hikvision |
| Model | DS-2CD1027G2H-LIUF |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 90°, rotate: 0° to 360° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional |
| Tiêu cự | 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | horizontal 115°, vertical 60°, diagonal 143° |
| Góc nhìn 4 mm | horizontal 94°, vertical 50°, diagonal 110° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Kiểu khẩu độ | Fixed |
| Khẩu độ | F1.0 |
| DORI 2.8 mm | D 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Loại đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm đèn bổ sung | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng phụ | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 24 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Nén video luồng chính | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Nén video luồng phụ | H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| Điều khiển bit rate | CBR, VBR |
| ROI | 1 fixed region for main stream |
| Âm thanh | Mono sound |
| Nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Tần số lấy mẫu âm thanh | 8 kHz/16 kHz |
| Lọc nhiễu môi trường | Yes |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6, TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, UDP, QoS, FTP, SMTP, UPnP |
| ONVIF | Profile S, Profile T, Profile G (only -F model supports) |
| Người dùng | Up to 32 users |
| Bảo mật | Password protection, complicated password, watermark, HTTP authentication, ONVIF authentication, security audit log, host authentication |
| Phần mềm | iVMS-4200, Hik-Connect |
| WDR | Digital WDR |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Che riêng tư | 4 programmable polygon privacy masks |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | Built-in memory card slot, microSD/microSDHC/microSDXC, up to 512 GB |
| Micro tích hợp | Yes, 1 built-in microphone |
| Phát hiện chuyển động | Hỗ trợ alarm triggering theo target type human và vehicle |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 0.45 A, max. 5.4 W |
| Đầu cấp nguồn | Ø 5.5 mm coaxial power plug |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W |
| Vật liệu | Front cover metal, body plastic, bracket plastic |
| Kích thước | 67.9 mm × 69.8 mm × 172.9 mm |
| Trọng lượng | Approx. 550 g |
| Điều kiện khởi động và vận hành | -30 °C to 60 °C; Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Chuẩn bảo vệ | IP67: IEC 60529-2013 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.