Camera ColorVu Hikvision DS-2CD1067G2H-LIUF
Tài liệu kỹ thuật · Camera 6MP

Catalog & Datasheet Camera ColorVu Hikvision DS-2CD1067G2H-LIUF

SKU DS-2CD1067G2H-LIUF Tài liệu 2 file Cập nhật 17/09/2026
DatasheetCatalogDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

ModelDS-2CD1067G2H-LIUF
Dòng sản phẩm6 MP ColorVu với Smart Hybrid Light Fixed Bullet Network Camera
Độ phân giải3200 × 1800
Ống kính2.8 mm hoặc 4 mm
WDR120 dB
Đèn bổ sungIR, White Light, tầm xa lên đến 30 m
Phát hiện mục tiêuNgười và phương tiện
Lưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Âm thanh1 micro tích hợp
Kết nốiRJ45 10 M/100 M, PoE IEEE 802.3af Class 3
Chuẩn bảo vệIP67
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/2.4" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa3200 × 1800
Độ nhạy sáng màu0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light
Thời gian phơi sáng1/3 s to 1/100,000 s
Ống kínhFixed focal lens, 2.8 và 4 mm optional
Khẩu độF1.0
Góc nhìn 2.8 mmNgang 115°, dọc 60°, chéo 143°
Góc nhìn 4 mmNgang 94°, dọc 50°, chéo 110°
Ngàm ống kínhM12
DORI 2.8 mmD 64 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m
DORI 4 mmD 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m
Loại đèn bổ sungIR, White Light
Tầm xa đèn bổ sungUp to 30 m
Smart Supplement LightYes
Bước sóng IR850 nm
Tốc độ khung hình luồng chính20 fps tại 3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720
Nén video luồng chínhH.265+/H.265/H.264+/H.264
Nén video luồng phụH.265/H.264/MJPEG
Bit rate32 Kbps to 16 Mbps
AudioMono sound
Nén âm thanhG.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC
WDR120 dB
SNR≥ 52 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Privacy Mask4 programmable polygon privacy masks
Cổng mạng1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port
Lưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Micro tích hợpCó, 1 micro
Phát hiện chuyển độngHỗ trợ kích hoạt cảnh báo theo người và phương tiện
ONVIFProfile S, Profile T, Profile G
Giao thứcIPv4, IPv6, TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, UDP, QoS, FTP, SMTP, UPnP
Nguồn DC12 VDC ± 25%, 0.55 A, tối đa 6.6 W
PoEIEEE 802.3af, Class 3, tối đa 8 W
Chuẩn bảo vệIP67: IEC 60529-2013
Kích thước67.9 mm × 69.8 mm × 172.9 mm
Trọng lượngApprox. 550 g
Nhiệt độ khởi động và vận hành-30 °C to 60 °C
Độ ẩm95% or less, non-condensing