Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model | DS-2CD1143G2-LIUF |
|---|---|
| Độ phân giải | 4 MP, 2560 × 1440 |
| Cảm biến | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Ống kính | 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Đèn bổ sung | IR và White Light, đến 30 m |
| WDR | 120 dB |
| Phát hiện | Người và phương tiện |
| Lưu trữ | microSD tối đa 512 GB |
| PoE | IEEE 802.3af |
| Bảo vệ | IP67, IK08 |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), đen trắng 0 Lux với IR |
| Thời gian màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ngày/đêm | IR cut filter |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy chọn |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 98°, dọc 54°, chéo 114° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 78°, dọc 42°, chéo 93° |
| DORI 2.8 mm | D 63 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 78 m, O 31 m, R 15 m, I 7 m |
| Loại đèn bổ sung | IR, White Light |
| Tầm xa đèn bổ sung | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Tốc độ khung hình chính | 20 fps tại 2560 × 1440; 25 fps tại 1920 × 1080 và 1280 × 720 ở 50 Hz |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| ROI | 1 vùng cố định cho luồng chính |
| Âm thanh | Mono sound |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Microphone tích hợp | Có |
| Phát hiện mục tiêu | Người và phương tiện |
| WDR | 120 dB |
| Cải thiện hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Lưu trữ | Khe microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 7.5 W |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.5 A, tối đa 6 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67, IK08 |
| Kích thước | Ø121.4 mm × 97.7 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 550 g |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.