Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model | DS-2CD1B47G2H-LIUF/SRB |
|---|---|
| Độ phân giải | 4MP, 2560 × 1440 |
| Công nghệ | ColorVu, Smart Hybrid Light |
| Phát hiện | Người và phương tiện |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều |
| Đèn cảnh báo | Đỏ và xanh |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Nguồn | 12 VDC hoặc PoE IEEE 802.3af |
| Bảo vệ | IP67 |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Thương hiệu | Hikvision |
|---|---|
| Model | DS-2CD1B47G2H-LIUF/SRB |
| Loại camera | Camera IP thân trụ cố định |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ phân giải | 4MP |
| Độ nhạy sáng màu | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux với đèn |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 96°, dọc 52°, chéo 114° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 80°, dọc 43°, chéo 93° |
| DORI 2.8 mm | D 63 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m |
| Đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm chiếu sáng bổ trợ | Lên đến 50 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Hình ảnh màu | 24/7 colorful imaging |
| WDR | 120 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Main stream | 20 fps tại 2560 × 1440 |
| Audio | Mono sound |
| Micro tích hợp | Có |
| Loa tích hợp | Có |
| Phát hiện sự kiện | Phát hiện chuyển động, người và phương tiện, video tampering |
| Đèn cảnh báo | Đỏ và xanh |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet |
| Giao thức/API | ONVIF Profile S, Profile T, Profile G, ISAPI, SDK |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.71 A, tối đa 8.5 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 10.3 W |
| Kích thước | 87.9 mm × 83.4 mm × 286.1 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 720 g |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67: IEC 60529-2013 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.