Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8″ Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.002 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR on |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| WDR | 120 dB |
| Ống kính | 4 mm / 6 mm / 8 mm / 12 mm |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Góc quan sát 4 mm | ngang 87.3°, dọc 46.3°, chéo 104.2° |
| Góc quan sát 6 mm | ngang 53.9°, dọc 28.8°, chéo 62.8° |
| Góc quan sát 8 mm | ngang 40.9°, dọc 22.5°, chéo 47.4° |
| Góc quan sát 12 mm | ngang 25.4°, dọc 14.4°, chéo 29.1° |
| Xoay ngang | 0°~200° |
| Xoay dọc | -10°~55° |
| Hồng ngoại | Lên đến 40 m |
| Bước sóng hồng ngoại | 850 nm |
| Chuẩn nén | H.265/H.264; H.265+/H.264+ |
| Bit rate | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Luồng hình ảnh | 3 luồng |
| Tốc độ khung hình chính | 25 fps tại 1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720 |
| Audio | 1 microphone tích hợp |
| Chuẩn âm thanh | G.711a/G.711u/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC |
| Cổng mạng | 1 × 10M/100M Ethernet tự thích ứng |
| Giao thức | TCP/IP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, RTSP, NTP, SMTP, IGMP, QoS, UDP, SSL/TLS, 802.1x, UPnP và các giao thức khác |
| Số người dùng | Tối đa 32 người dùng |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| PoE | 802.3at, Class 4 |
| Công suất tối đa | 9.6 W với 12 VDC; 12 W với PoE |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Kích thước | 84.4 × 65.3 × 125.4 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 698 g |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.