Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-2CD2023G2-LI2U |
|---|---|
| Loại camera | 2 MP AcuSense Smart Hybrid Light Fixed Bullet Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.7" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng khi có đèn | 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8, 4, and 6 mm optional |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 112°, dọc 61°, chéo 132° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 91°, dọc 48°, chéo 110° |
| Góc nhìn 6 mm | ngang 56°, dọc 30°, chéo 65° |
| DORI 2.8 mm | D 42 m, O 16 m, R 8 m, I 4 m |
| DORI 4 mm | D 52 m, O 20 m, R 10 m, I 5 m |
| DORI 6 mm | D 85 m, O 33 m, R 17 m, I 8 m |
| Đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm đèn bổ trợ | Up to 40 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Nén audio | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, up to 512 GB |
| Microphone | Arrayed dual-microphone |
| Giao thức | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket, WebSockets |
| API | ONVIF (Profile S, Profile G), ISAPI, SDK, ISUP |
| Người dùng | Up to 32 users |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.5 A, max. 6 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 7.5 W |
| Vật liệu | Metal |
| Kích thước | Ø 74.4 mm × 176.3 mm |
| Trọng lượng | Approx. 510 g |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C to 60 °C, Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.