Camera Dome IP 6MP HIKVISION DS-2CD2163G2-LIS2U rõ nét
Tài liệu kỹ thuật · Camera 6MP

Catalog & Datasheet Camera Dome IP 6MP HIKVISION DS-2CD2163G2-LIS2U rõ nét

SKU DS-2CD2163G2-LIS2U Tài liệu 1 file Cập nhật 17/09/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Thương hiệuHIKVISION
ModelDS-2CD2163G2-LIS2U
Loại cameraCamera Dome IP
Độ phân giải6 MP, 3200 × 1800
Cảm biến1/2.4" Progressive Scan CMOS
Ống kính2.8 mm hoặc 4 mm
Đèn bổ sungIR, White Light, lên đến 30 m
WDR120 dB
Lưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Âm thanhArrayed dual-microphone
Kết nốiRJ45 10 M/100 M, PoE IEEE 802.3af Class 3
Bảo vệIP67, IK10
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/2.4" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa3200 × 1800
Độ nhạy sáng màu0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with light
Thời gian màn trập1/3 s đến 1/100,000 s
Ngày/đêmIR cut filter
Điều chỉnh gócPan 0° đến 355°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 355°
Loại ống kínhFixed focal lens, 2.8 và 4 mm tùy chọn
Trường nhìn 2.8 mmngang 105°, dọc 55°, chéo 127°
Trường nhìn 4 mmngang 78°, dọc 38°, chéo 96°
Ngàm ống kínhM12
Khẩu độF1.6
DORI 2.8 mmD 76 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m
DORI 4 mmD 115 m, O 45 m, R 23 m, I 11 m
Loại đèn bổ sungIR, White Light
Tầm đèn bổ sungUp to 30 m
Bước sóng IR850 nm
Luồng chính 50 Hz25 fps (3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720)
Luồng chính 60 Hz30 fps (3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720)
Chuẩn nén hình ảnhH.265/H.264/H.264+/H.265+
Bit rate video32 Kbps đến 16 Mbps
Âm thanh-2U: G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC
Micro-2U: Arrayed dual-microphone
Giao thứcTCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket
APIONVIF (Profile S, Profile G), ISAPI, SDK, ISUP
WDR120 dB
SNR≥ 52 dB
Cổng mạng1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port
Khe thẻ nhớmicroSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB
Sự kiện cơ bảnMotion detection, video tampering alarm, exception
Phát hiện thông minhFace detection
Bảo vệ chu viLine crossing, intrusion; hỗ trợ phân loại người và phương tiện
Nguồn DC12 VDC ± 25%, 0.65 A, max. 7.8 W
PoEIEEE 802.3af, Class 3, max. 9.5 W
Vật liệuBase aluminum alloy, cover aluminum alloy
Kích thướcØ 121.5 mm × 97.6 mm
Trọng lượngApprox. 600 g
Điều kiện hoạt động-30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)
Bảo vệIP67, IK10