Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DS-2CD2D25G1/M-D/NF |
| Độ phân giải | 2 MP, 1920 × 1080 |
| Cảm biến | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| WDR | 120 dB |
| Ống kính | 2.8 mm hoặc 4 mm, M12, Fixed |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M |
| Nguồn | 12 VDC ± 20%, 0.13 A, max. 1.5 W, Ø 5.5 mm coaxial power plug |
| Kích thước | 31.5 mm × 31.5 mm × 49.6 mm |
| Trọng lượng | Approx. 93 g |
| Lưu trữ mạng | NAS (NFS, SMB/CIFS) |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.002 Lux @ (F1.2, AGC ON) |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Tiêu cự | 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Kiểu khẩu độ | Fixed |
| Khẩu độ | 2.8 mm: F2.0; 4 mm: F2.0 |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 107.8°, dọc 57.9°, chéo 126.7° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 82.8°, dọc 45.1°, chéo 98° |
| DORI 2.8 mm | D: 42.8 m, O: 17 m, R: 8.6 m, I: 4.3 m |
| DORI 4 mm | D: 55.2 m, O: 21.9 m, R: 11 m, I: 5.5 m |
| Luồng chính | 50 Hz: 50 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 60 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Nén video | Main stream H.265/H.264; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG; Third stream H.265/H.264 |
| WDR | 120 dB |
| Cải thiện hình ảnh | BLC, HLC, defog, 3D DNR |
| ROI | 1 vùng cố định cho luồng chính |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Âm thanh | 1 input (line in), 1 output (line out) |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Giao thức | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS |
| API | Open Network Video Interface, ISAPI, SDK, ISUP 5.0 |
| Lưu trữ mạng | NAS (NFS, SMB/CIFS) |
| Người dùng | Tối đa 32 người dùng, 3 cấp administrator/operator/user |
| Xem trực tiếp đồng thời | Tối đa 15 kênh |
| Sự kiện cơ bản | Motion detection, video tampering alarm, exception, video quality diagnosis |
| Sự kiện thông minh | Intrusion detection, line crossing detection, region entrance detection, region exiting detection, unattended baggage detection, object removal detection, audio exception detection, defocus detection, scene change detection |
| Nguồn | 12 VDC ± 20%, 0.13 A, max. 1.5 W, Ø 5.5 mm coaxial power plug |
| Vật liệu | Zinc alloy |
| Kích thước | 31.5 mm × 31.5 mm × 49.6 mm |
| Trọng lượng | Approx. 93 g |
| Điều kiện khởi động và hoạt động | -30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.