Camera IP ngụy trang 2.0 Megapixel HIKVISION DS-2CD2D25G1/M-D/NF
Tài liệu kỹ thuật · Camera 2MP

Catalog & Datasheet Camera IP ngụy trang 2.0 Megapixel HIKVISION DS-2CD2D25G1/M-D/NF

SKU DS-2CD2D25G1/M-D/NF Tài liệu 1 file Cập nhật 17/09/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Thông sốGiá trị
ModelDS-2CD2D25G1/M-D/NF
Độ phân giải2 MP, 1920 × 1080
Cảm biến1/2.8" Progressive Scan CMOS
WDR120 dB
Ống kính2.8 mm hoặc 4 mm, M12, Fixed
Cổng mạng1 RJ45 10 M/100 M
Nguồn12 VDC ± 20%, 0.13 A, max. 1.5 W, Ø 5.5 mm coaxial power plug
Kích thước31.5 mm × 31.5 mm × 49.6 mm
Trọng lượngApprox. 93 g
Lưu trữ mạngNAS (NFS, SMB/CIFS)
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/2.8" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa1920 × 1080
Độ nhạy sángColor: 0.002 Lux @ (F1.2, AGC ON)
Tốc độ màn trập1/3 s đến 1/100,000 s
Tiêu cự2.8 mm hoặc 4 mm
Ngàm ống kínhM12
Kiểu khẩu độFixed
Khẩu độ2.8 mm: F2.0; 4 mm: F2.0
Góc nhìn 2.8 mmngang 107.8°, dọc 57.9°, chéo 126.7°
Góc nhìn 4 mmngang 82.8°, dọc 45.1°, chéo 98°
DORI 2.8 mmD: 42.8 m, O: 17 m, R: 8.6 m, I: 4.3 m
DORI 4 mmD: 55.2 m, O: 21.9 m, R: 11 m, I: 5.5 m
Luồng chính50 Hz: 50 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 60 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
Nén videoMain stream H.265/H.264; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG; Third stream H.265/H.264
WDR120 dB
Cải thiện hình ảnhBLC, HLC, defog, 3D DNR
ROI1 vùng cố định cho luồng chính
Cổng mạng1 RJ45 10 M/100 M tự thích ứng
Âm thanh1 input (line in), 1 output (line out)
Chuẩn nén âm thanhG.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC
Lọc nhiễu môi trường
Giao thứcTCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS
APIOpen Network Video Interface, ISAPI, SDK, ISUP 5.0
Lưu trữ mạngNAS (NFS, SMB/CIFS)
Người dùngTối đa 32 người dùng, 3 cấp administrator/operator/user
Xem trực tiếp đồng thờiTối đa 15 kênh
Sự kiện cơ bảnMotion detection, video tampering alarm, exception, video quality diagnosis
Sự kiện thông minhIntrusion detection, line crossing detection, region entrance detection, region exiting detection, unattended baggage detection, object removal detection, audio exception detection, defocus detection, scene change detection
Nguồn12 VDC ± 20%, 0.13 A, max. 1.5 W, Ø 5.5 mm coaxial power plug
Vật liệuZinc alloy
Kích thước31.5 mm × 31.5 mm × 49.6 mm
Trọng lượngApprox. 93 g
Điều kiện khởi động và hoạt động-30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)