Camera IP 2MP HIKVISION DS-2CD2T23G2-2LI2U
Tài liệu kỹ thuật · Camera 2MP

Catalog & Datasheet Camera IP 2MP HIKVISION DS-2CD2T23G2-2LI2U

SKU DS-2CD2T23G2-2LI2U Tài liệu 0 file Cập nhật 17/09/2026
Dữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

ModelDS-2CD2T23G2-2LI2U
Độ phân giải1920 × 1080
Smart Hybrid LightCó, phạm vi lên đến 60 m
WDR120 dB
MicroArrayed dual-microphone
Thẻ nhớmicroSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
PoEIEEE 802.3af, Class 3
Bảo vệIP67
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/2.7" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa1920 × 1080
Độ nhạy sángColor: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with light
Thời gian phơi sáng1/3 s to 1/100,000 s
Ngày/ĐêmIR cut filter
Điều chỉnh gócPan: 0° to 360°, tilt: 0° to 90°, rotate: 0° to 360°
Ống kínhFixed focal lens, 2.8 mm, 4 mm, 6 mm tùy chọn
Góc nhìn 2.8 mmNgang 112°, dọc 61°, chéo 132°
Góc nhìn 4 mmNgang 91°, dọc 48°, chéo 110°
Góc nhìn 6 mmNgang 56°, dọc 30°, chéo 65°
Khẩu độF1.6
DORI 2.8 mmD 42 m, O 16 m, R 8 m, I 4 m
DORI 4 mmD 52 m, O 20 m, R 10 m, I 5 m
DORI 6 mmD 85 m, O 33 m, R 17 m, I 8 m
Loại đèn hỗ trợIR, White Light
Phạm vi đèn hỗ trợLên đến 60 m
Smart Supplement Light
Bước sóng IR850 nm
Luồng chính 50 Hz25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
Luồng chính 60 Hz30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
Luồng phụ 50 Hz25 fps (640 × 480, 640 × 360)
Luồng phụ 60 Hz30 fps (640 × 480, 640 × 360)
Luồng thứ ba10 fps, tùy cấu hình
Chuẩn nén videoH.265/H.264/H.264+/H.265+; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG; luồng thứ ba H.265/H.264
Bit rate video32 Kbps to 8 Mbps
SVCH.264 và H.265 encoding
Điều khiển bit rateCBR, VBR
ROI1 vùng cố định cho luồng chính và luồng phụ
Target Cropping
Chuẩn nén âm thanhG.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC
Tần số lấy mẫu âm thanh8 kHz/16 kHz/32 kHz/48 kHz
Lọc nhiễu môi trường
Giao thứcTCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket, WebSockets
APIONVIF (Profile S, Profile G), ISAPI, SDK, ISUP
Số người dùngTối đa 32
Xem trực tiếp đồng thờiTối đa 6 kênh
WDR120 dB
SNR≥ 52 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Che vùng riêng tư8 vùng đa giác có thể lập trình
Cổng mạng1 RJ45 10 M/100 M tự thích ứng
Khe thẻ nhớmicroSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB
MicroArrayed dual-microphone
Phát hiện chuyển độngHỗ trợ kích hoạt cảnh báo theo người và phương tiện
Bảo vệ chu viLine crossing, intrusion; hỗ trợ cảnh báo theo người và phương tiện
Nguồn DC12 VDC ± 25%, 0.58 A, tối đa 7 W, Ø 5.5 mm
PoEIEEE 802.3af, Class 3, tối đa 8.5 W
Chất liệuMetal
Kích thước88.7 mm × 93.1 mm × 286.7 mm
Trọng lượngApprox. 1115 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C to 60 °C
Độ ẩm hoạt động95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ
Bảo vệIP67: IEC 60529-2013