Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Model | DS-2CD2T23G2-4LI2U |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 |
| Chuẩn nén | H.265/H.265+/H.264+/H.264/MJPEG |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0,005Lux@F1.6 |
| WDR | 120dB |
| Tiêu cự cố định | 2.8/4/6mm |
| Smart Hybrid Light | Phạm vi chiếu sáng lên tới 80m |
| Micro | Tích hợp Mic kép |
| Phát hiện | Hàng rào ảo, phát hiện xâm nhập |
| Luồng video | 3 luồng |
| Bảo vệ | IP67, IK10 |
| Lưu trữ | Hỗ trợ thẻ nhớ |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, PoE (802.3af, class 3) |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2CD2T23G2-4LI2U |
| Dòng sản phẩm | 2xx3 series IP camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.7″ Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Tốc độ khung hình | 25fps |
| Ống kính | 2.8/4/6 mm |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264/MJPEG |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Chế độ ngày/đêm | Day, Night, Auto, Schedule |
| Smart Hybrid Light | Phạm vi chiếu sáng lên đến 80m |
| Luồng video | 3 luồng |
| Phát hiện chuyển động | Hỗ trợ kích hoạt cảnh báo theo mục tiêu người và phương tiện |
| Phát hiện sự kiện | Phát hiện vượt hàng rào ảo, phát hiện xâm nhập, video tampering alarm, exception |
| Khe thẻ nhớ | microSD/microSDHC/microSDXC |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 512 GB |
| Microphone | Micro kép tích hợp |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket, WebSockets |
| ONVIF | Profile S, Profile G |
| API | ISAPI, SDK, ISUP |
| Lưu trữ mạng | NAS (NFS, SMB/CIFS), ANR |
| Nguồn cấp | DC12V và PoE |
| Chuẩn PoE | 802.3af, class 3 |
| Chuẩn bảo vệ | IP67, IK10 |
| Người dùng tối đa | 32 users |
| Chế độ xem trực tiếp đồng thời | Tối đa 6 kênh |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.