Camera IP 4MP HIKVISION DS-2CD2T43G2-2LI2U
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP 4MP HIKVISION DS-2CD2T43G2-2LI2U

SKU DS-2CD2T43G2-2LI2U Tài liệu 1 file Cập nhật 17/09/2026
Datasheet

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/3" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2688 × 1520
Tốc độ khung hình luồng chính50 Hz: 25 fps; 60 Hz: 30 fps
Ống kínhFixed focal lens, 2.8 mm, 4 mm, 6 mm tùy phiên bản
Ngàm ống kínhM12
Khẩu độF1.6
Góc nhìn ngang2.8 mm: 104°; 4 mm: 84°; 6 mm: 52°
Góc nhìn dọc2.8 mm: 57°; 4 mm: 45°; 6 mm: 28°
Góc nhìn chéo2.8 mm: 122°; 4 mm: 100°; 6 mm: 61°
Độ nhạy sángColor: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with light
Tầm chiếu sáng bổ sungLên đến 60 m
Loại đèn bổ sungIR, White Light
Bước sóng IR850 nm
Chuẩn nén videoH.265/H.264/H.264+/H.265+
Luồng video3 luồng
Bit rate video32 Kbps to 8 Mbps
WDR120 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Âm thanhBuilt-in Microphone, arrayed dual-microphone
Cổng mạng1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port
Lưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB
Giao thức tương thíchONVIF Profile S, Profile G, ISAPI, SDK, ISUP
Nguồn DC12 VDC ± 25%, 0.58 A, tối đa 7 W
PoEIEEE 802.3af, Class 3, tối đa 8.5 W
Vật liệuMetal
Kích thước88.7 mm × 93.1 mm × 286.7 mm
Trọng lượngApprox. 1150 g
Bảo vệIP67, IK10
Phát hiện sự kiệnMotion detection, line crossing, intrusion
Phân loại mục tiêuHuman and vehicle
Lưu trữ mạngNAS (NFS, SMB/CIFS), ANR
Dịch vụ/ứng dụngHik-Connect