Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model | DS-2CD2T43G2-4LI2U |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | 2xx3 series IP camera |
| Độ phân giải | 2560 × 1440 |
| Nén video | H.265/H.265+/H.264+/H.264/MJPEG |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0,005Lux@F1.6 |
| WDR | 120dB |
| Ống kính | 2.8/4/6mm |
| Smart Hybrid Light | Có |
| Phạm vi chiếu sáng | Lên tới 80m |
| Micro | Tích hợp Mic kép |
| Bảo vệ chu vi | Hàng rào ảo, phát hiện xâm nhập |
| Luồng video | 3 luồng |
| Bảo vệ | IP67 |
| Lưu trữ | Hỗ trợ thẻ nhớ |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm, 4 mm, 6 mm tùy chọn |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 104°, dọc 57°, chéo 122° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 84°, dọc 45°, chéo 100° |
| Góc nhìn 6 mm | ngang 52°, dọc 28°, chéo 61° |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+ |
| Luồng chính | 25 fps tại 2688 × 1520 ở 50 Hz; 30 fps tại 2688 × 1520 ở 60 Hz |
| Luồng phụ | 25 fps tại 1280 × 720 ở 50 Hz; 30 fps tại 1280 × 720 ở 60 Hz |
| Luồng thứ ba | 10 fps, tùy thiết lập |
| Tốc độ bit video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Cải thiện hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Smart Hybrid Light | Có |
| Loại đèn bổ sung | IR, White Light |
| Phạm vi chiếu sáng bổ sung | lên đến 80 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Audio | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC |
| Micro | Cụm micro kép |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket |
| ONVIF | Profile S, Profile G |
| Giao diện Ethernet | 1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| NAS | NFS, SMB/CIFS |
| Số người dùng | tối đa 32 |
| Cấp quyền | administrator, operator, user |
| Ứng dụng khách | iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central |
| Sự kiện cơ bản | Phát hiện chuyển động, cảnh báo giả mạo video, ngoại lệ |
| Bảo vệ chu vi | Vượt hàng rào, phát hiện xâm nhập; hỗ trợ phân loại người và phương tiện |
| Cấp nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.83 A, tối đa 10 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 11 W |
| Vật liệu | Kim loại |
| Kích thước | 88.7 mm × 93.1 mm × 286.7 mm |
| Trọng lượng | khoảng 1150 g |
| Nhiệt độ khởi động và vận hành | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Bảo vệ | IP67, IK10 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.