Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model | DS-2CD2T47G2-LSU/SL |
|---|---|
| Độ phân giải | 4MP |
| Nén video | H.265/H.265+/H.264+/H.264/MJPEG |
| Luồng video | 3 luồng |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Lưu trữ | 512 GB |
| Âm thanh | 1 vào, 1 ra, Mic tích hợp, Loa tích hợp |
| Báo động | 1 vào, 1 ra |
| Cảnh báo | Cảnh báo bằng âm thanh và ánh sáng |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, PoE (802.3af, Class 3) |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2CD2T47G2-LSU/SL |
| Dòng sản phẩm | 4 MP ColorVu Strobe Light and Audible Warning Fixed Bullet Network Camera |
| Loại camera | Camera IP dạng bullet cố định |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with white light |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| WDR | 130 dB |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Tiêu cự | 2.8 mm, 4 mm, 6 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 111.9°, dọc 60.5°, chéo 133.6° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 95.2°, dọc 50.6°, chéo 114.7° |
| Góc nhìn 6 mm | Ngang 58.4°, dọc 31°, chéo 68.7° |
| Ngàm ống kính | M16 |
| Độ sâu trường ảnh 2.8 mm | 3.1 m đến ∞ |
| Độ sâu trường ảnh 4 mm | 5.4 m đến ∞ |
| Độ sâu trường ảnh 6 mm | 12.1 m đến ∞ |
| DORI 2.8 mm | D 58.2 m, O 23.1 m, R 11.6 m, I 5.8 m |
| DORI 4 mm | D 77 m, O 30.5 m, R 15.4 m, I 7.7 m |
| DORI 6 mm | D 115.6 m, O 45.9 m, R 23.1 m, I 11.6 m |
| Đèn hỗ trợ | Smart Supplement Light |
| Tầm xa ánh sáng trắng | Up to 60 m |
| Cảnh báo bằng đèn | Có |
| Nén video | H.265/H.264/H.265+/H.264+/MJPEG tùy luồng |
| Số luồng video | 3 |
| Bit rate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| Âm thanh | Micro tích hợp, loa tích hợp, đàm thoại 2 chiều |
| Âm thanh vào | 1 ngõ vào |
| Âm thanh ra | 1 ngõ ra |
| Báo động | 1 ngõ vào, 1 ngõ ra |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, lên đến 512 GB |
| Chuẩn giao tiếp mạng | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, ARP, WebSocket, WebSockets |
| API | Open Network Video Interface (PROFILE S, PROFILE G, PROFILE T), ISAPI, SDK |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.67 A, tối đa 8 W |
| PoE | 802.3af, Class 3, tối đa 9 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | 289.5 mm × Ø105 mm |
| Trọng lượng | Approx. 1165 g |
| Nhiệt độ khởi động và hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.