Camera IP 4MP HIKVISION DS-2CD2T47G2-LSU/SL
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP 4MP HIKVISION DS-2CD2T47G2-LSU/SL

SKU DS-2CD2T47G2-LSU/SL Tài liệu 0 file Cập nhật 17/09/2026
Dữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

ModelDS-2CD2T47G2-LSU/SL
Độ phân giải4MP
Nén videoH.265/H.265+/H.264+/H.264/MJPEG
Luồng video3 luồng
Chuẩn bảo vệIP67
Lưu trữ512 GB
Âm thanh1 vào, 1 ra, Mic tích hợp, Loa tích hợp
Báo động1 vào, 1 ra
Cảnh báoCảnh báo bằng âm thanh và ánh sáng
Nguồn12 VDC ± 25%, PoE (802.3af, Class 3)
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Thương hiệuHIKVISION
ModelDS-2CD2T47G2-LSU/SL
Dòng sản phẩm4 MP ColorVu Strobe Light and Audible Warning Fixed Bullet Network Camera
Loại cameraCamera IP dạng bullet cố định
Cảm biến hình ảnh1/1.8" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2688 × 1520
Độ nhạy sáng màu0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with white light
Tốc độ màn trập1/3 s to 1/100,000 s
WDR130 dB
Khẩu độF1.0
Tiêu cự2.8 mm, 4 mm, 6 mm
Góc nhìn 2.8 mmNgang 111.9°, dọc 60.5°, chéo 133.6°
Góc nhìn 4 mmNgang 95.2°, dọc 50.6°, chéo 114.7°
Góc nhìn 6 mmNgang 58.4°, dọc 31°, chéo 68.7°
Ngàm ống kínhM16
Độ sâu trường ảnh 2.8 mm3.1 m đến ∞
Độ sâu trường ảnh 4 mm5.4 m đến ∞
Độ sâu trường ảnh 6 mm12.1 m đến ∞
DORI 2.8 mmD 58.2 m, O 23.1 m, R 11.6 m, I 5.8 m
DORI 4 mmD 77 m, O 30.5 m, R 15.4 m, I 7.7 m
DORI 6 mmD 115.6 m, O 45.9 m, R 23.1 m, I 11.6 m
Đèn hỗ trợSmart Supplement Light
Tầm xa ánh sáng trắngUp to 60 m
Cảnh báo bằng đèn
Nén videoH.265/H.264/H.265+/H.264+/MJPEG tùy luồng
Số luồng video3
Bit rate video32 Kbps to 8 Mbps
Âm thanhMicro tích hợp, loa tích hợp, đàm thoại 2 chiều
Âm thanh vào1 ngõ vào
Âm thanh ra1 ngõ ra
Báo động1 ngõ vào, 1 ngõ ra
Cổng mạng1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng
Lưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC, lên đến 512 GB
Chuẩn giao tiếp mạngTCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, ARP, WebSocket, WebSockets
APIOpen Network Video Interface (PROFILE S, PROFILE G, PROFILE T), ISAPI, SDK
Nguồn DC12 VDC ± 25%, 0.67 A, tối đa 8 W
PoE802.3af, Class 3, tối đa 9 W
Chuẩn bảo vệIP67
Kích thước289.5 mm × Ø105 mm
Trọng lượngApprox. 1165 g
Nhiệt độ khởi động và hoạt động-30 °C đến 60 °C
Độ ẩm hoạt động95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ