Camera IP 6MP HIKVISION DS-2CD2T63G2-2LI2U
Tài liệu kỹ thuật · Camera 6MP

Catalog & Datasheet Camera IP 6MP HIKVISION DS-2CD2T63G2-2LI2U

SKU DS-2CD2T63G2-2LI2U Tài liệu 1 file Cập nhật 17/09/2026
Datasheet

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Thương hiệuHIKVISION
ModelDS-2CD2T63G2-2LI2U
Loại cameraCamera IP thân trụ cố định
Cảm biến hình ảnh1/2.4" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa3200 × 1800
Độ nhạy sángColor: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with light
Thời gian màn trập1/3 s to 1/100,000 s
Ngày/đêmIR cut filter
Điều chỉnh gócPan 0° to 360°, tilt 0° to 90°, rotate 0° to 360°
Loại ống kínhFixed focal lens
Tiêu cự2.8 mm, 4 mm, 6 mm
Ngàm ống kínhM12
Khẩu độF1.6
Góc nhìn 2.8 mmngang 105°, dọc 55°, chéo 127°
Góc nhìn 4 mmngang 78°, dọc 38°, chéo 96°
Góc nhìn 6 mmngang 51°, dọc 26°, chéo 59°
Smart Hybrid Light
Loại đèn bổ trợIR, White Light
Tầm đèn bổ trợlên đến 60 m
Bước sóng IR850 nm
Luồng chính25 fps ở 50 Hz; 30 fps ở 60 Hz tại 3200 × 1800
Luồng phụ25 fps ở 50 Hz; 30 fps ở 60 Hz
Luồng thứ ba10 fps, hỗ trợ tùy theo cài đặt
Chuẩn nén videoH.265/H.264/H.264+/H.265+; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG; luồng thứ ba H.265/H.264
Bitrate video32 Kbps to 16 Mbps
WDR120 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
SNR≥ 52 dB
ROI1 vùng cố định cho luồng chính và luồng phụ
Ethernet1 × RJ45 10 M/100 M self-adaptive
Lưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB
Âm thanhMicrophone kép dạng mảng
Nén âm thanhG.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC
Phát hiện chuyển độngCó, hỗ trợ kích hoạt cảnh báo theo người và phương tiện
Bảo vệ vành đaiLine crossing, intrusion
Giao thức mạngTCP/IP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket, WebSockets
APIONVIF (Profile S, Profile G), ISAPI, SDK, ISUP
Phần mềm/ứng dụngiVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central
Người dùngtối đa 32 users; 3 cấp administrator, operator, user
Nguồn12 VDC ± 25%, 0.66 A, tối đa 8.0 W; PoE IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 9.5 W
Kích thước88.7 mm × 93.1 mm × 286.7 mm
Vật liệuMetal
Điều kiện hoạt động-30 °C đến 60 °C; độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ
Bảo vệIP67