Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Thương hiệu | HIKVISION |
|---|---|
| Model | DS-2CD2T63G2-2LI2U |
| Loại camera | Camera IP thân trụ cố định |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.4" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 3200 × 1800 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with light |
| Thời gian màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ngày/đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° to 360°, tilt 0° to 90°, rotate 0° to 360° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens |
| Tiêu cự | 2.8 mm, 4 mm, 6 mm |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 105°, dọc 55°, chéo 127° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 78°, dọc 38°, chéo 96° |
| Góc nhìn 6 mm | ngang 51°, dọc 26°, chéo 59° |
| Smart Hybrid Light | Có |
| Loại đèn bổ trợ | IR, White Light |
| Tầm đèn bổ trợ | lên đến 60 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 25 fps ở 50 Hz; 30 fps ở 60 Hz tại 3200 × 1800 |
| Luồng phụ | 25 fps ở 50 Hz; 30 fps ở 60 Hz |
| Luồng thứ ba | 10 fps, hỗ trợ tùy theo cài đặt |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG; luồng thứ ba H.265/H.264 |
| Bitrate video | 32 Kbps to 16 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| SNR | ≥ 52 dB |
| ROI | 1 vùng cố định cho luồng chính và luồng phụ |
| Ethernet | 1 × RJ45 10 M/100 M self-adaptive |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Âm thanh | Microphone kép dạng mảng |
| Nén âm thanh | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC |
| Phát hiện chuyển động | Có, hỗ trợ kích hoạt cảnh báo theo người và phương tiện |
| Bảo vệ vành đai | Line crossing, intrusion |
| Giao thức mạng | TCP/IP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket, WebSockets |
| API | ONVIF (Profile S, Profile G), ISAPI, SDK, ISUP |
| Phần mềm/ứng dụng | iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central |
| Người dùng | tối đa 32 users; 3 cấp administrator, operator, user |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 0.66 A, tối đa 8.0 W; PoE IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 9.5 W |
| Kích thước | 88.7 mm × 93.1 mm × 286.7 mm |
| Vật liệu | Metal |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C đến 60 °C; độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Bảo vệ | IP67 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.