Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model | Độ phân giải | Tiêu cự | Hồng ngoại | WDR | Bảo vệ |
|---|---|---|---|---|---|
| DS-2CD2T83G2-4I | 8 MP | 2.8 / 4 / 6 mm | Lên đến 80 m | 120 dB | IP67 |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Dòng sản phẩm | 8 MP AcuSense Fixed Bullet Network Camera |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 3840 × 2160 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm, 4 mm, 6 mm tùy chọn |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc nhìn ngang | 2.8 mm: 107°; 4 mm: 87°; 6 mm: 54° |
| Góc nhìn dọc | 2.8 mm: 57°; 4 mm: 46°; 6 mm: 29° |
| Góc nhìn chéo | 2.8 mm: 128°; 4 mm: 105°; 6 mm: 63° |
| DORI | 2.8 mm: D 88 m, O 35 m, R 17 m, I 9 m; 4 mm: D 108 m, O 43 m, R 22 m, I 11 m; 6 mm: D 177 m, O 70 m, R 35 m, I 18 m |
| Đèn bổ sung | IR |
| Tầm xa IR | -4I lên đến 80 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Tốc độ khung hình luồng chính | 20 fps tại 3840 × 2160 |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG; luồng thứ ba H.265/H.264 |
| Bit rate | 32 Kbps đến 16 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M tự thích ứng |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC/TF tối đa 256 GB |
| Giao thức API | ONVIF Profile S, Profile G, ISAPI, SDK |
| Số người dùng | tối đa 32 |
| Số kênh xem trực tiếp đồng thời | tối đa 6 |
| Sự kiện cơ bản | Phát hiện chuyển động, cảnh báo giả mạo video, exception |
| Sự kiện thông minh | Vượt hàng rào, xâm nhập, phát hiện khuôn mặt |
| Phân loại mục tiêu | Người và phương tiện |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25%; PoE 802.3af |
| Công suất tối đa | 11.0 W với 12 VDC; 12.5 W với PoE |
| Vật liệu | Thân hợp kim nhôm; sun shield và IR cover bằng nhựa |
| Kích thước | Ø 105 mm × 299.7 mm |
| Trọng lượng | Approx. 1090 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Bảo vệ | IP67; IK10 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.