Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model | Độ phân giải | Ống kính | Chiếu sáng | Âm thanh | Bảo vệ |
|---|---|---|---|---|---|
| DS-2CE17D0T-LFS | 2 MP | 2.8 mm, 3.6 mm, 6 mm cố định | IR 40 m, White Light 40 m | Micro tích hợp, audio over coaxial cable | IP67 |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-2CE17D0T-LFS |
|---|---|
| Loại camera | 2 MP Dual Light Audio Fixed Bullet Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 2 MP CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.01 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25 s đến 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Ngày/đêm | ICR |
| Điều chỉnh góc | Pan 0 đến 360°, Tilt 0 đến 180°, Rotation 0 đến 360° |
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Loại ống kính | Tiêu cự cố định |
| Tiêu cự | 2.8 mm, 3.6 mm, 6 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 101°, dọc 56°, chéo 118° |
| Góc nhìn 3.6 mm | ngang 78°, dọc 42°, chéo 92° |
| Góc nhìn 6 mm | ngang 49.2°, dọc 28.3°, chéo 56.1° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Loại đèn trợ sáng | White Light, IR |
| Tầm IR | Up to 40 m |
| Tầm ánh sáng trắng | Up to 40 m |
| Thiết lập hình ảnh | Brightness, Sharpness, Smart IR |
| Tốc độ khung hình TVI | 1080P @ 30 fps, 1080P @ 25 fps |
| Tốc độ khung hình AHD | 1080P @ 30 fps, 1080P @ 25 fps |
| Tốc độ khung hình CVI | 1080P @ 30 fps, 1080P @ 25 fps |
| Video CVBS | PAL/NTSC |
| Chế độ ngày/đêm | IR/White Light |
| WDR | Digital WDR |
| Tăng cường hình ảnh | DWDR/BLC/HLC/Global |
| Cân bằng trắng | Auto/Manual |
| AGC | Có |
| Ngõ ra video | Switchable TVI/AHD/CVI/CVBS |
| Âm thanh | Micro tích hợp, audio over coaxial cable |
| Vật liệu mặt trước | Metal |
| Vật liệu thân chính | Plastic |
| Kích thước | 216.6 mm × 78.9 mm × 75.4 mm |
| Trọng lượng | Approx. 339 g |
| Điều kiện hoạt động | -40 °C đến 60 °C, độ ẩm 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất tiêu thụ | Max. 4.8 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.