Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model | DS-2CE72KF0T-FS |
|---|---|
| Loại | 3K ColorVu Audio Fixed Turret Camera |
| Độ phân giải | 5MP, 2960 × 1665 |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm cố định |
| Độ nhạy sáng | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux với ánh sáng trắng |
| Ánh sáng trắng | Up to 40 m |
| Video | TVI/AHD/CVI/CVBS |
| Âm thanh | Built-in mic |
| WDR | Digital WDR |
| Bảo vệ | IP67 |
| Nguồn | 12 VDC ± 25% |
| Kích thước | Φ 109.98 mm × 98.27 mm |
| Trọng lượng | Approx. 318 g |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 3K CMOS |
|---|---|
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Độ phân giải | 2960 (H) × 1665 (V), 5MP |
| Tốc độ khung hình | TVI: 3K@20fps, 4 MP@25fps/30fps, 1080p@25fps/30fps; AHD: 5 MP@20fps, 4 MP@25fps/30fps; CVI: 4 MP@25fps/30fps; CVBS: PAL/NTSC |
| Độ nhạy sáng | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux với ánh sáng trắng |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25 s to 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s to 1/50,000 s |
| Ống kính | 2.8 mm và 3.6 mm, fixed focal lens |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 102°, dọc 56°, chéo 122° |
| Góc nhìn 3.6 mm | Ngang 80°, dọc 45°, chéo 96° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Đèn ánh sáng trắng | Solid Light Alarm, White Light |
| Ngày và đêm | 24/7 Color Imaging |
| WDR | Digital WDR |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 360°, Tilt 0° đến 75°, Rotation 0° đến 360° |
| Cân bằng trắng | Auto/Outdoor/Global/Manual |
| Chế độ phơi sáng | DWDR, BLC, HLC, Global, HLS |
| Giảm nhiễu | 2D DNR |
| Chức năng hình ảnh | Brightness, Contrast, Mirror, Defective Pixel Correction, Sharpness, Anti-Banding, Smart Light |
| Ngõ ra video | TVI/AHD/CVI/CVBS, chuyển đổi được |
| Âm thanh | Built-in mic |
| Điều kiện hoạt động | -40°C to 60°C (-40°F to 140°F), Humidity: 90% or less (non-condensing) |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất tiêu thụ | Max. 3.5 W |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu | Main body: Metal, Enclosure: Plastic |
| Tầm xa ánh sáng trắng | Up to 40 m |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
| Kích thước | Φ 109.98 mm × 98.27 mm |
| Trọng lượng | Approx. 318 g |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.