Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 5 MP CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 (H) × 1944 (V) |
| Hệ thống tín hiệu | PAL/NTSC |
| Tốc độ khung hình TVI | 5MP@20fps, 4MP@30fps, 4MP@25fps, 1080P@30fps, 1080P@25fps |
| Tốc độ khung hình CVI | 4MP@30fps, 4MP@25fps |
| Tốc độ khung hình AHD | 5MP@20fps, 4MP@30fps, 4MP@25fps |
| Ống kính | 2.8 mm, 3.6 mm, 6 mm fixed lens |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 85.5°, dọc 63.7°, chéo 110.7° |
| Góc nhìn 3.6 mm | ngang 80.1°, dọc 63.7°, chéo 105.9° |
| Góc nhìn 6 mm | ngang 57.1°, dọc 43.1°, chéo 72.5° |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.01 Lux@(F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | PAL 1/25 s đến 1/50,000 s; NTSC 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Ngày/đêm | ICR |
| WDR | Digital WDR |
| Chế độ ngày/đêm | Auto/Color/BW |
| Giảm nhiễu | 2D DNR |
| Âm thanh | Built-in mic |
| Đầu ra video | Switchable TVI/AHD/CVI/CVBS |
| Hồng ngoại | Up to 40 m |
| Điều chỉnh góc | Pan 0 đến 360°, Tilt 0 đến 75°, Rotation 0 đến 360° |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 25% |
| Công suất tiêu thụ | Max. 3.7 W |
| Điều kiện hoạt động | -40° C đến 60° C, độ ẩm 90% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu | Enclosure: Plastic; Main Body: Metal |
| Kích thước | Φ 109.82 mm × 91.03 mm |
| Trọng lượng | Approx. 300 g |
| Giao tiếp | HIKVISION-C |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.