Camera Wifi 2MP HIKVISION DS-2CV1F23G2-LIDWF
Tài liệu kỹ thuật · Camera 2MP

Catalog & Datasheet Camera Wifi 2MP HIKVISION DS-2CV1F23G2-LIDWF

SKU DS-2CV1F23G2-LIDWF Tài liệu 0 file Cập nhật 17/09/2026
Dữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Thông tin catalog

  • Model: DS-2CV1F23G2-LIDWF
  • Loại sản phẩm: Camera PT Turret Wi-Fi 2MP trong nhà
  • Kết nối: Wi-Fi 6
  • Âm thanh: Tích hợp Mic & Loa, hỗ trợ đàm thoại 2 chiều
  • Quan sát ban đêm: IR 20 m và ánh sáng trắng 15 m
  • Công nghệ hình ảnh: DWDR, HLC, BLC, 3D DNR
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/3" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa1920 × 1080
Độ nhạy sángColor: 0.03 Lux @ (F2.2, AGC ON), B/W: 0.015Lux @(F2.2, AGC ON), 0 Lux with IR
Tiêu cự2.8 mm; 4 mm
Khẩu độF2.2
Góc nhìn 2.8 mmNgang 96.5°, dọc 52°, chéo 115.5°
Góc nhìn 4 mmNgang 76.8°, dọc 42.5°, chéo 89.7°
Loại đèn bổ trợIR, White Light
Tầm IRLên đến 20 m
Tầm ánh sáng trắngLên đến 15 m
Bước sóng IR850 nm
Góc quay ngang0° đến 350°
Góc nghiêng dọc0° đến 75°
Tốc độ quayUp to 20°/s
Tốc độ nghiêngUp to 10°/s
Luồng chính50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
Luồng phụ50 Hz: 25 fps (768 × 432); 60 Hz: 30 fps (768 × 432)
Nén videoH.265, H.264, MJPEG
Bit rate video32 Kbps đến 8 Mbps
WDRDigital WDR
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Che vùng riêng tư4 programmable polygon privacy masks
Nén âm thanhG.711ulaw/AAC-LC
Micro tích hợp1
Loa tích hợp1
Đàm thoại hai chiều
Lọc nhiễu môi trường
Giao thức Wi-FiIEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ax
Tần số Wi-Fi2.4 GHz đến 2.4835 GHz
Băng thông kênh Wi-Fi20/40 MHz
Tốc độ truyền Wi-Fi11b up to 11 Mbps; 11g up to 54 Mbps; 11n up to 150 Mbps; 11ax up to 114 Mbps
Cổng mạng1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port
Lưu trữKhe microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB
Phát hiện sự kiệnMotion detection, video tampering alarm, exception
Phát hiện mục tiêuHuman và vehicle trong cảnh báo phát hiện chuyển động
Giao thức mạngIPv4/IPv6, HTTP, QoS, SMTP, NTP, RTSP, RTP, RTCP, TCP/IP, UDP, DHCP, Bonjour
APIOpen Network Video Interface Version 18.12, Profile S/G/T, ISAPI, SDK, Hik-Connect
Số người dùngTối đa 32 users
Cấp người dùngAdministrator, Operator, User
Nguồn cấp12 VDC ± 25%, 0.75 A, max. 9 W
Đầu cấp nguồnØ 5.5 mm coaxial power plug
Kích thướcØ 124 mm × 119 mm (Ø 4.89" × 4.68")
Trọng lượngApprox. 290 g
Trọng lượng đóng góiApprox. 390 g
Vật liệuPlastic
Điều kiện hoạt động-10 °C đến 40 °C; Humidity 90% or less (non-condensing)
Chuẩn bảo vệIP54