Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.7" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng màu | 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| Độ nhạy sáng đen trắng | 0 Lux với IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° đến 355°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 355° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy phiên bản |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Góc nhìn 2.8 mm | ngang 111°, dọc 59°, chéo 133° |
| Góc nhìn 4 mm | ngang 91°, dọc 46°, chéo 110° |
| DORI 2.8 mm | D 42 m, O 17 m, R 9 m, I 4 m |
| DORI 4 mm | D 52 m, O 21 m, R 11 m, I 5 m |
| Loại đèn bổ sung | IR |
| Tầm xa hồng ngoại | Up to 30 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng phụ | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Nén video | Main stream H.265+/H.265/H.264+/H.264; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| WDR | 120 dB |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, 3D DNR |
| Micro tích hợp | Có |
| Loa tích hợp | Có |
| Lưu trữ | Khe cắm microSD/microSDHC/microSDXC, lên đến 256 GB |
| Cổng mạng | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet |
| Wi-Fi | 802.11n: OFDM, 802.11b: DSSS, 802.11g: OFDM |
| Dải tần Wi-Fi | 2.412 GHz đến 2.472 GHz |
| Băng thông kênh | 20/40 MHz |
| Tốc độ truyền Wi-Fi | 11n up to 300 Mbps |
| Tầm phủ sóng không dây | Up to 120 m (The performance varies based on actual environment) |
| Anten | 2 |
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP™, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, Bonjour |
| Số người dùng | Up to 32 users |
| Số cấp quyền | 3 levels: administrator, operator and user |
| API | Open Network Video Interface, ISAPI |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 0.5 A, max. 6 W, Ø5.5 mm coaxial power plug |
| Vật liệu | Base metal; front cover polycarbonate; back cover polycarbonate |
| Kích thước | Ø126 mm × 96.1 mm |
| Trọng lượng | Approx. 590 g |
| Chuẩn bảo vệ | IP66: IEC 60529-2013 |
| Điều kiện vận hành | -30 °C đến 60 °C; Humidity 95% or less (non-condensing) |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.