Camera IP 2MP HIKVISION DS-2CV2121G2-IDW
Tài liệu kỹ thuật · Camera 2MP

Catalog & Datasheet Camera IP 2MP HIKVISION DS-2CV2121G2-IDW

SKU DS-2CV2121G2-IDW Tài liệu 1 file Cập nhật 17/09/2026
Datasheet

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/2.7" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa1920 × 1080
Độ nhạy sáng màu0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON)
Độ nhạy sáng đen trắng0 Lux với IR
Tốc độ màn trập1/3 s đến 1/100,000 s
Ngày/ĐêmIR cut filter
Điều chỉnh gócPan 0° đến 355°, tilt 0° đến 75°, rotate 0° đến 355°
Loại ống kínhFixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy phiên bản
Khẩu độF1.6
Ngàm ống kínhM12
Góc nhìn 2.8 mmngang 111°, dọc 59°, chéo 133°
Góc nhìn 4 mmngang 91°, dọc 46°, chéo 110°
DORI 2.8 mmD 42 m, O 17 m, R 9 m, I 4 m
DORI 4 mmD 52 m, O 21 m, R 11 m, I 5 m
Loại đèn bổ sungIR
Tầm xa hồng ngoạiUp to 30 m
Bước sóng IR850 nm
Luồng chính50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
Luồng phụ50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360)
Nén videoMain stream H.265+/H.265/H.264+/H.264; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG
Bit rate video32 Kbps đến 8 Mbps
WDR120 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, 3D DNR
Micro tích hợp
Loa tích hợp
Lưu trữKhe cắm microSD/microSDHC/microSDXC, lên đến 256 GB
Cổng mạng1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet
Wi-Fi802.11n: OFDM, 802.11b: DSSS, 802.11g: OFDM
Dải tần Wi-Fi2.412 GHz đến 2.472 GHz
Băng thông kênh20/40 MHz
Tốc độ truyền Wi-Fi11n up to 300 Mbps
Tầm phủ sóng không dâyUp to 120 m (The performance varies based on actual environment)
Anten2
Giao thức mạngTCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP™, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, Bonjour
Số người dùngUp to 32 users
Số cấp quyền3 levels: administrator, operator and user
APIOpen Network Video Interface, ISAPI
Nguồn12 VDC ± 25%, 0.5 A, max. 6 W, Ø5.5 mm coaxial power plug
Vật liệuBase metal; front cover polycarbonate; back cover polycarbonate
Kích thướcØ126 mm × 96.1 mm
Trọng lượngApprox. 590 g
Chuẩn bảo vệIP66: IEC 60529-2013
Điều kiện vận hành-30 °C đến 60 °C; Humidity 95% or less (non-condensing)