Camera IP Wifi Mini PT 2MP Hikvision DS-2DE2C200MWG/W
Tài liệu kỹ thuật · Camera 2MP

Catalog & Datasheet Camera IP Wifi Mini PT 2MP Hikvision DS-2DE2C200MWG/W

SKU DS-2DE2C200MWG/W Tài liệu 1 file Cập nhật 17/09/2026
Datasheet

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/3" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa1920 × 1080
Độ nhạy sáng màu0.04 Lux @ (F2.0, AGC ON)
Độ nhạy sáng đen trắng0.01Lux @(F2.0, AGC ON)
Độ nhạy sáng khi IR0 Lux with IR
Tiêu cự2.8 mm, 4 mm
Góc nhìn 2.8 mmNgang 101°, dọc 56°, chéo 118°
Góc nhìn 4 mmNgang 78°, dọc 42°, chéo 92°
Khẩu độF2.0
Loại đèn bổ sungIR, White Light
Khoảng cách đèn trắngup to 25 m
Khoảng cách IRup to 25 m
Bước sóng IR850 nm
Phạm vi quay ngang0° đến 345°
Phạm vi nghiêng0° đến 80°
Tốc độ quayUp to 25°/s
Tốc độ nghiêngUp to 20°/s
Power-off MemoryYes
Luồng chính 50 Hz25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 768 x 432)
Luồng chính 60 Hz30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 768 x 432)
Luồng phụ 50 Hz25 fps (768 x 432)
Luồng phụ 60 Hz30 fps (768 x 432)
Nén videoH.265, H.264, MJPEG
Tốc độ bit video32 Kbps đến 8 Mbps
Chuẩn H.264Baseline Profile/Main Profile/High Profile
Chuẩn H.265Main Profile
Nén âm thanhG.711ulaw/AAC-LC
Tốc độ bit AAC-LC16 Kbps, 32 Kbps, 64 Kbps
Tốc độ bit G.711ulaw64 Kbps
Tần số lấy mẫu âm thanh8 kHz/16 kHz
Lọc nhiễu môi trườngYes
Giao thứcIPv4/IPv6, HTTP, QoS, SMTP, NTP, RTSP, RTP, RTCP, TCP/IP, UDP, DHCP, Bonjour, SNMP, DNS, DDNS
APIONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), ISAPI, SDK
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ax
Dải tần Wi-Fi2.4 GHz đến 2.4835 GHz
Băng thông kênh Wi-Fi20/40 MHz
Cổng mạng1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port
Micro tích hợp1
Loa tích hợp1
Khe thẻ nhớmicroSD/microSDHC/microSDXC
Dung lượng thẻ nhớ tối đa512 GB
Sự kiện cơ bảnMotion detection, video tampering alarm, exception
Phát hiện mục tiêuHuman
Theo dõi tự độngAuto-tracking Lite
Chức năng hình ảnhDigital WDR, BLC, HLC, 3D DNR
Mặt nạ riêng tư4 programmable rectangle privacy masks
Nguồn cấp12 VDC ± 25%, 0.75 A
Công suất tối đa9 W
Đầu cấp nguồnØ 5.5 mm coaxial power plug
Chuẩn bảo vệIP66 (IEC 60529-2013)
Kích thước camera163.9 mm × 185.8 mm × 131.9 mm
Trọng lượng camera600 g