Camera IP năng lượng mặt trời 4G Hikvision DS-2XS2T41G1-ID/4G/C05S07
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP năng lượng mặt trời 4G Hikvision DS-2XS2T41G1-ID/4G/C05S07

SKU DS-2XS2T41G1-ID/4G/C05S07 Tài liệu 2 file Cập nhật 17/09/2026
DatasheetCatalogDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

ModelĐặc điểm
DS-2XS2T41G1-ID/4G/C05S074 MP@15 fps, ống kính 4 mm/6 mm; PIR + Radar; âm thanh hai chiều tích hợp; hỗ trợ 4G; tấm pin năng lượng mặt trời 6.5 W; pin 51.46 Wh; IP67.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/3" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2560 × 1440
Độ phân giải4 MP
Ống kínhFixed focal lens, 4 mm và 6 mm tùy chọn
Khẩu độ4 mm: F1.28; 6 mm: F1.6
Độ sâu trường ảnh4 mm: 2.7 m đến ∞; 6 mm: 5.9 m đến ∞
FOV 4 mmNgang 79°, dọc 43°, chéo 93°
FOV 6 mmNgang 49°, dọc 26°, chéo 57°
Ngàm ống kínhM12
DORI 4 mmD 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m
DORI 6 mmD 128 m, O 50 m, R 25 m, I 12 m
Loại đèn bổ sungIR
Tầm đèn IRPerformance mode tối đa 30 m; proactive mode tối đa 10 m
Bước sóng IR850 nm
Tốc độ khung hình luồng chính50 Hz: 12.5 fps; 60 Hz: 15 fps
Nén videoH.265/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG
H.264+Hỗ trợ ở main stream trong Performance mode
H.265+Hỗ trợ ở main stream trong Performance mode
Bitrate video32 Kbps đến 8 Mbps
Bitrate controlCBR, VBR
ROI1 vùng cố định cho main stream
SVCH.264 và H.265
WDRDigital WDR
DNR3D DNR
BLC/HLCHỗ trợ
Cảm biến phát hiệnPIR + Radar
Phạm vi phát hiện PIR + RadarLên đến 12 m
Phát hiện thông minhNgười và phương tiện
Âm thanhMicro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều
Bộ nhớ trongeMMC lên đến 8 GB
Khe thẻ nhớmicroSD/microSDHC/microSDXC lên đến 256 GB
Kết nối di độngLTE-TDD/LTE-FDD/WCDMA/GSM
SIMMicro SIM
Tốc độ Cat 4Uplink 50 Mbps; Downlink 150 Mbps
Cổng mạng1 × RJ45 10 M/100 M tự thích ứng
Tấm pin năng lượng mặt trời6.5 W
PinLithium 51.46 Wh
Điện áp cấp nguồn12 VDC
Công suất tiêu thụ điển hình1.85 W khi 4G hoạt động
Công suất chờ80 mW
Công suất tối đa7 W
Chuẩn bảo vệIP67, IEC 60529-2013
Kích thước213.7 mm × 292.4 mm × 188.7 mm
Trọng lượngKhoảng 1.42 kg
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến 50 °C
Độ ẩm hoạt động95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ