Camera IP thân trụ hồng ngoại HikVision DS-2CD1021G1-I 2MP
Tài liệu kỹ thuật · Camera 2MP

Catalog & Datasheet Camera IP thân trụ hồng ngoại HikVision DS-2CD1021G1-I 2MP

Tài liệu 3 file Cập nhật 15/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình dự án

Hạng mụcDữ liệu xác minh
Model thương mại Việt NamDS-2CD1021G1-I, phiên bản ống kính 2.8mm hoặc 4mm (VIE NHA)
Hình ảnh1/2.9" Progressive Scan CMOS; tối đa 1920 × 1080; 25fps ở 50Hz hoặc 30fps ở 60Hz
Ống kính và góc nhìn2.8mm: H94°/V51°/D112°; 4mm: H80°/V44°/D94°
DORI2.8mm: D48m/O19m/R9m/I4m; 4mm: D55m/O22m/R11m/I5m
Quan sát ban đêmIR 850nm, Smart IR, tầm chiếu sáng tối đa 20m
Mạng và nén1 cổng RJ45 10/100Mbps; luồng chính H.265+/H.265/H.264+/H.264; bitrate 32Kbps–8Mbps
Nguồn và công suất12VDC ±25%, tối đa 5W; PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 6.5W
Môi trườngIP67; -30°C đến 60°C; độ ẩm không quá 95% không ngưng tụ; không có lớp bảo vệ chống ăn mòn chuyên dụng
Phụ kiện tùy chọnDS-2280ZJ giá treo tường; DS-1280ZJ-XS hộp nối

Lưu ý lập BOM: Datasheet chính thức không liệt kê khe thẻ nhớ, micro, loa, nhận diện người/phương tiện, vượt hàng rào hoặc xâm nhập. Nên cấu hình lưu trữ qua NVR và không đưa các tính năng này vào báo giá nếu chưa kiểm tra đúng tem phiên bản.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/2.9" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa1920 × 1080
Độ nhạy sáng tối thiểuMàu 0,01 Lux @ F2.2, AGC ON; đen trắng 0 Lux khi bật IR
Ống kínhCố định 2,8 mm hoặc 4 mm, ngàm M12, khẩu độ F2.2
Góc nhìn2,8 mm H94°/V51°/D112°; 4 mm H80°/V44°/D94°
Tầm hồng ngoạiTối đa 20 m, Smart IR, bước sóng 850 nm
Tốc độ khung hình25 fps ở 50 Hz hoặc 30 fps ở 60 Hz tại 1920 × 1080
Chuẩn nén videoLuồng chính H.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264
Bitrate video32 Kbps đến 8 Mbps, hỗ trợ CBR/VBR
Xử lý hình ảnhDigital WDR, BLC, HLC, 3D DNR
Cổng mạng1 × RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng
Sự kiện cơ bảnPhát hiện chuyển động, cảnh báo ngoại lệ
Nguồn cấp12 VDC ±25%, tối đa 5 W; PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 6,5 W
Chuẩn bảo vệIP67
Vật liệuNhựa
Kích thước138,8 × 60,9 × 57,9 mm
Khối lượngKhoảng 175 g
Nhiệt độ hoạt động-30°C đến 60°C, độ ẩm ≤95% không ngưng tụ