Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu |
|---|---|
| Model cơ sở | DS-2DE2C400IWG/W |
| Biến thể đặt hàng | DS-2DE2C400IWG/W(2.8mm)(W) hoặc DS-2DE2C400IWG/W(4mm)(W) |
| Phân loại | Camera IP Wi-Fi PT ngoài trời, ống kính cố định |
| Độ phân giải | 4MP, tối đa 2560 × 1440 |
| Ống kính | 2.8 mm hoặc 4 mm, F1.6 |
| Vùng quay | Pan 0°–345°, Tilt 0°–80° |
| Quan sát ban đêm | Hồng ngoại EXIR 2.0, tối đa 30 m |
| Phân tích mục tiêu | Phát hiện người, phương tiện và Auto-tracking Lite |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều |
| Lưu trữ cục bộ | Thẻ microSD/SDHC/SDXC tối đa 512GB |
| Kết nối | Wi-Fi 2.4GHz, RJ45 10/100 Mbps, Hik-Connect |
| Nguồn cấp | 12 VDC ± 10%, 1 A; tối đa 10 W |
| Môi trường | IP66; hoạt động từ -30°C đến 50°C |
Lưu ý lập báo giá: cần xác nhận tiêu cự 2.8 mm hoặc 4 mm trước khi đặt hàng. Model DS-2DE2C400IWG/W không phải phiên bản SIM 4G.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-2DE2C400IWG/W |
|---|---|
| Loại camera | Camera IP Wi-Fi ngoài trời, ống kính cố định, hỗ trợ quay quét PT |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 (4MP) |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.01 Lux @ F1.6; đen trắng 0.005 Lux @ F1.6; 0 Lux khi bật IR |
| Ống kính | Cố định 2.8 mm hoặc 4 mm, khẩu độ F1.6 |
| Góc nhìn ống kính 2.8 mm | Ngang 91°, dọc 49°, chéo 108° |
| Góc nhìn ống kính 4 mm | Ngang 74°, dọc 40°, chéo 87° |
| Phạm vi quay quét | Pan 0°–345°, Tilt 0°–80° |
| Đèn hỗ trợ | Hồng ngoại EXIR 2.0, tầm xa tối đa 30 m |
| Chuẩn nén video | Luồng chính H.265/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG |
| Phân tích thông minh | Phát hiện người, phát hiện phương tiện và Auto-tracking Lite |
| Âm thanh | Tích hợp micro và loa, hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Lưu trữ | Khe microSD/microSDHC/microSDXC, dung lượng tối đa 512GB |
| Kết nối mạng | Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n và cổng RJ45 10/100 Mbps |
| Dịch vụ đám mây | Hik-Connect |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Nguồn điện | 12 VDC ± 10%, 1 A, công suất tối đa 10 W |
| Kích thước | 163.9 × 185.8 × 131.9 mm |
| Trọng lượng camera | Khoảng 565 g |
| Điều kiện hoạt động | -30°C đến 50°C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ |
| Vật liệu | Nhựa |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.